official
Khi đóng vai trò là tính từ, official giúp phân biệt giữa những thông tin chính thống, được phê duyệt với những tin đồn không chính thức hoặc mang tính suy đoán. Từ này hàm ý về tính hợp pháp và trách nhiệm giải trình, cho thấy thông tin xuất phát từ nguồn có thẩm quyền cao nhất trong một hệ thống phân cấp.
Khi đóng vai trò là danh từ, ý nghĩa chuyển từ đặc tính của quyền lực sang chính con người đại diện cho quyền lực đó. Điều này tạo nên một sự song hành thú vị, nơi một official (quan chức) có thể ban hành một official decree (sắc lệnh chính thức), kết hợp giữa vai trò cá nhân và quyền lực tổ chức mà họ đại diện.
Có thể đếm được khi chỉ người (một quan chức) hoặc không đếm được khi chỉ tính chất.
Ý nghĩa
Được ủy quyền bởi một cơ quan có thẩm quyền hoặc được phê duyệt bởi một cơ quan quản lý
"The company released an official statement."
Công ty đã đưa ra một tuyên bố chính thức.
Người giữ một chức vụ công hoặc người thực thi luật lệ trong một môn thể thao
"The game official blew the whistle for a foul."
Trọng tài đã thổi còi báo lỗi.
Cụm từ kết hợp
official capacity
vai trò chính thức
He visited the city in an official capacity.
Ông ấy đã đến thăm thành phố với vai trò chính thức.
official record
hồ sơ chính thức
The secretary maintains the official record.
Thư ký lưu giữ hồ sơ chính thức.
government official
quan chức chính phủ
The government official refused to comment.
Quan chức chính phủ đã từ chối bình luận.
Thành ngữ & Tục ngữ
off the official record
không chính thức, không được công bố
The senator spoke off the official record to the journalist.
Thượng nghị sĩ đã nói chuyện với nhà báo một cách không chính thức.