official
Khi đóng vai trò là một tính từ, thuật ngữ này giúp phân biệt giữa những thông tin truyền thông chính thức, được phê duyệt với những tin đồn không chính thức hoặc mang tính suy đoán. Nó hàm ý một mức độ hợp pháp và trách nhiệm giải trình, cho thấy thông tin này xuất phát từ nguồn có thẩm quyền cao nhất trong một hệ thống phân cấp.
Khi đóng vai trò là một danh từ, từ này chuyển từ đặc điểm của quyền hạn sang chính người nắm giữ quyền hạn đó. Điều này tạo ra một sự song hành, nơi một quan chức có thể ban hành một sắc lệnh chính thức, kết hợp vai trò của cá nhân với quyền lực tổ chức mà họ đại diện.
Countable as a person (an official) or uncountable as a quality.
Ý nghĩa
Được ủy quyền bởi một cơ quan có thẩm quyền hoặc được phê duyệt bởi một cơ quan quản lý
The company released an official statement.
Công ty đã đưa ra một tuyên bố chính thức.
Người giữ một chức vụ công hoặc người thực thi luật lệ trong một môn thể thao
The game official blew the whistle for a foul.
Trọng tài đã thổi còi báo lỗi.
Ví dụ
The government issued an official warning about the storm.
Chính phủ đã đưa ra một cảnh báo chính thức về cơn bão.
The match official signaled for a penalty kick.
Trọng tài đã ra hiệu cho một quả phạt đền.