rumor
rumor mang sắc thái về những thông tin chưa được kiểm chứng, thường lan truyền nhanh chóng trong một cộng đồng hoặc tổ chức. Điểm mấu chốt của từ này là sự thiếu hụt bằng chứng xác thực; một rumor có thể đúng hoặc sai, nhưng tại thời điểm nó được truyền đi, nó vẫn chỉ là một lời đồn. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà ta dịch là "tin đồn" (danh từ) hoặc "đồn đại" (động từ).
Ý nghĩa
Một mẩu thông tin hoặc một câu chuyện được truyền từ người này sang người khác nhưng chưa được chứng minh là đúng sự thật
A rumor is spreading that the company will be sold.
Một tin đồn đang lan truyền rằng công ty sẽ bị bán.
Báo cáo hoặc lưu truyền một câu chuyện về ai đó hoặc điều gì đó mà chưa được xác nhận
It was rumored that the actor had secretly married.
Có tin đồn rằng nam diễn viên đã bí mật kết hôn.