channel
/ˈtʃænəl/
Từ này gợi lên hình ảnh về một con đường dẫn hoặc một ống dẫn điều hướng dòng chảy từ điểm này sang điểm khác. Cho dù đó là nước dưới đáy biển, điện trong dây dẫn hay thông tin thông qua một phương tiện, chủ đề trung tâm luôn là sự chuyển động có kiểm soát theo một quỹ đạo cụ thể. Trong các bối cảnh hiện đại, từ này thường mô tả cơ chế phân phối. Trong kinh doanh và truyền thông, nó ám chỉ một "đường ống" mà qua đó sản phẩm hoặc thông điệp tiếp cận được khán giả, chuyển trọng tâm từ chính nội dung sang phương thức truyền tải. Khi đóng vai trò là một động từ, từ này gợi ý việc chủ động điều hướng năng lượng hoặc cảm xúc. Nó hàm ý một nỗ lực có ý thức để lấy một nguồn lực thô—như sự tức giận hoặc khả năng sáng tạo—và tập trung nó vào một kết quả cụ thể hoặc hữu ích, điều này tạo nên sự khác biệt so với việc chỉ đơn thuần là "biểu hiện" một cảm xúc.
Countable when referring to a specific TV station or a geographical waterway. Uncountable when referring to the general concept of a medium of transmission.
Ý nghĩa
Một vùng nước rộng hơn eo biển, nối liền hai vùng nước lớn hơn
"The English Channel separates England from France."
Eo biển Anh ngăn cách nước Anh và nước Pháp.
Một đài truyền hình hoặc một tần số phát sóng cụ thể
"Switch the channel to see the news."
Hãy chuyển kênh để xem tin tức.
Một lối đi hẹp hoặc một rãnh mà chất lỏng hoặc tín hiệu chảy qua
"The rainwater flowed through a small channel in the dirt."
Nước mưa chảy qua một rãnh nhỏ trên đất.
Một phương tiện hoặc cách thức truyền thông hoặc biểu đạt
"Social media has become a primary channel for political campaigning."
Mạng xã hội đã trở thành một kênh vận động chính trị chính.
Điều hướng điều gì đó hướng tới một mục đích hoặc đối tượng cụ thể
"She tried to channel her anger into her artwork."
Cô ấy cố gắng hướng sự tức giận của mình vào các tác phẩm nghệ thuật.
Truyền một tín hiệu hoặc một linh hồn thông qua một người
"The medium claimed to channel the spirit of a Victorian poet."
Bà đồng tuyên bố mình là trung gian truyền tin cho linh hồn của một nhà thơ thời Victoria.