report
Trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, report đóng vai trò là công cụ để lưu trữ tài liệu chính thức và đảm bảo trách nhiệm giải trình. Nó chuyển hóa các dữ liệu thô hoặc quan sát thực tế thành một câu chuyện có cấu trúc dành cho một đối tượng cụ thể, thường mang sắc thái của sự uy quyền hoặc tính chính thức.
Khi được dùng để mô tả âm thanh, từ này chuyển từ chức năng giao tiếp sang chức năng cảm giác. Trong ngữ cảnh âm học đặc thù này, nó mô tả một tiếng nổ ngắn, đanh và mạnh, đặc trưng bởi sự đột ngột và cường độ cao, thường gắn liền với vũ khí hoặc sự cố cơ khí.
Có thể đếm được khi đóng vai trò là một tài liệu (a report).
Ý nghĩa
Bản tường thuật bằng lời nói hoặc văn bản về một sự việc mà ai đó đã quan sát, nghe thấy hoặc điều tra
"The committee published a detailed report on the climate crisis."
Ủy ban đã công bố một bản báo cáo chi tiết về cuộc khủng hoảng khí hậu.
Cụm từ kết hợp
detailed report
báo cáo chi tiết
The detailed report highlighted the systemic flaws.
Bản báo cáo chi tiết đã làm nổi bật những sai sót mang tính hệ thống.
annual report
báo cáo thường niên
The company's annual report is available online.
Báo cáo thường niên của công ty hiện có sẵn trực tuyến.
weather report
dự báo thời tiết
I checked the weather report before leaving.
Tôi đã xem dự báo thời tiết trước khi khởi hành.
police report
báo cáo cảnh sát
The victim filed a police report.
Nạn nhân đã nộp đơn báo cáo cảnh sát.
status report
báo cáo tiến độ
Please send me a status report by Friday.
Vui lòng gửi cho tôi báo cáo tiến độ trước thứ Sáu.
Cụm động từ
report back
báo cáo lại
The scout will report back to the general.
Người trinh sát sẽ báo cáo lại cho vị tướng.
report in
điểm danh/báo cáo tình hình
The field agents must report in every twelve hours.
Các đặc vụ hiện trường phải báo cáo tình hình mỗi mười hai giờ một lần.