report
Trong môi trường học thuật và chuyên nghiệp, report đóng vai trò là công cụ để lưu trữ tài liệu chính thức và đảm bảo trách nhiệm giải trình. Nó chuyển hóa các dữ liệu thô hoặc quan sát thực tế thành một câu chuyện có cấu trúc dành cho một đối tượng cụ thể, thường mang sắc thái của sự uy quyền hoặc tính chính thức.
Khi được dùng để mô tả âm thanh, từ này chuyển từ chức năng giao tiếp sang chức năng cảm giác. Trong ngữ cảnh âm học đặc thù này, nó mô tả một tiếng nổ ngắn, đanh và mạnh, đặc trưng bởi sự đột ngột và cường độ cao, thường gắn liền với vũ khí hoặc sự cố cơ khí.
Countable as a document (a report).
Ý nghĩa
Bản tường thuật bằng lời nói hoặc văn bản về một sự việc mà ai đó đã quan sát, nghe thấy hoặc điều tra
The committee published a detailed report on the climate crisis.
Ủy ban đã công bố một bản báo cáo chi tiết về cuộc khủng hoảng khí hậu.
Cụm động từ
report back
báo cáo lại
The scout will report back to the general.
Người trinh sát sẽ báo cáo lại cho vị tướng.
report in
điểm danh/báo cáo tình hình
The field agents must report in every twelve hours.
Các đặc vụ hiện trường phải báo cáo tình hình mỗi mười hai giờ một lần.