informal
informal mang sắc thái mô tả những điều không bị ràng buộc bởi các quy tắc, nghi thức hoặc tiêu chuẩn chính thức. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể được hiểu theo ba hướng chính: không chính thức (về mặt tổ chức/quy trình), thoải mái (về phong cách/trang phục) và thân mật (về ngôn ngữ). Đối với người Việt, điểm cần lưu ý là informal không mang nghĩa tiêu cực hay "cẩu thả", mà đơn giản là sự linh hoạt và gần gũi.
Sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng
Trong giao tiếp, informal thường được dùng để đối lập với formal. Khi nói về ngôn ngữ, informal chỉ cách nói chuyện tự nhiên, dùng từ lóng hoặc rút gọn, phù hợp với bạn bè và gia đình. Khi nói về trang phục, nó ám chỉ sự thoải mái, không cần vest hay váy công sở.
informal language: ngôn ngữ thân mật
informal dress code: quy định trang phục thoải mái
informal agreement: thỏa thuận không chính thức
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh dễ nhầm lẫn informal với casual. Mặc dù cả hai đều có thể dịch là "thoải mái", nhưng casual thường tập trung nhiều hơn vào phong cách ăn mặc hoặc thái độ hời hợt, trong khi informal nhấn mạnh vào việc thiếu các thủ tục hành chính hoặc nghi lễ chính thức.
Ví dụ: Một cuộc họp có thể là informal (không chính thức, không có chương trình nghị sự cứng nhắc) nhưng những người tham gia vẫn có thể mặc đồ formal (trang trọng).
Lưu ý về ngữ phápinformal là một tính từ, vì vậy nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem. Cần tránh nhầm lẫn với trạng từ informally khi muốn mô tả cách thức thực hiện một hành động nào đó một cách không chính thức.
Ý nghĩa
Không tuân theo các quy tắc, phong tục chính thức hoặc nghi thức truyền thống
We had an informal meeting to discuss the project.
Chúng tôi đã có một cuộc họp không chính thức để thảo luận về dự án.
Đặc trưng bởi phong cách ăn mặc hoặc hành vi thư giãn, không gò bó
The dress code for the party is informal.
Quy định về trang phục cho bữa tiệc là thoải mái.
Sử dụng ngôn ngữ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày thay vì văn viết trang trọng
He used an informal greeting in the email.
Anh ấy đã sử dụng một lời chào thân mật trong email.