representative
Từ này xoay quanh khái niệm thay mặt cho một điều gì đó lớn hơn hoặc phức tạp hơn. Đó là vai trò của một 'người đại diện' — cho dù đó là một cá nhân hành động thay mặt cho một công ty, hay một mẫu dữ liệu nhỏ phản ánh đặc điểm của toàn bộ quần thể.
Khi đóng vai trò là tính từ, từ này mang sắc thái về sự chính xác và công bằng. Nếu một mẫu được coi là representative (tiêu biểu), điều đó có nghĩa là kết quả không bị sai lệch bởi bất kỳ định kiến nào; nó là hình ảnh phản chiếu chính xác các đặc điểm của nhóm lớn hơn.
Khi đóng vai trò là danh từ, sắc thái sẽ thay đổi tùy theo ngữ cảnh. Trong kinh doanh hoặc luật pháp, từ này mang tính chuyên nghiệp và trang trọng, chỉ sự ủy quyền hợp pháp. Trong chính trị, nó hàm ý một sự ủy thác dân chủ, nơi tiếng nói của cá nhân gắn liền về mặt pháp lý với ý chí của những cử tri mà họ đại diện.
Used to count individual people who act on behalf of others, such as a sales representative visiting a store or an elected member of the House of Representatives.
Ý nghĩa
Điển hình cho một nhóm, một tầng lớp hoặc một luồng ý kiến; đóng vai trò như một ví dụ đặc trưng
"The sample chosen was representative of the entire population."
Mẫu được chọn mang tính tiêu biểu cho toàn bộ quần thể.
Một người được chọn hoặc được bổ nhiệm để hành động hoặc phát ngôn thay cho một hoặc nhiều người khác
"She is the company's legal representative in this jurisdiction."
Cô ấy là người đại diện pháp lý của công ty trong khu vực tài phán này.
Một quan chức được bầu để đại diện cho một khu vực hoặc một đơn vị bầu cử trong một cơ quan lập pháp
"The house representative introduced a new bill to lower taxes."
Vị dân biểu đã giới thiệu một dự luật mới nhằm giảm thuế.