meeting
Trong bối cảnh chuyên nghiệp, từ này mang sắc thái về tính cấu trúc và nghĩa vụ. Nó gợi ý về một sự kiện đã được lên lịch với một chương trình nghị sự cụ thể, thường gắn liền với các thủ tục hành chính của doanh nghiệp hoặc quản trị chính thức. Khác với một cuộc trò chuyện hay một buổi tụ họp thông thường, nó hàm ý một sự tập hợp có mục tiêu rõ ràng. Khi được dùng để mô tả một cuộc chạm trán giữa người với người, tông giọng chuyển sang hướng định mệnh hoặc sự trùng hợp. Nó ghi lại khoảnh khắc giao thoa duy nhất giữa hai cuộc đời, tập trung vào sự kiện gặp gỡ thay vì thời gian lưu lại. Xét về mặt vật lý hoặc địa lý, từ này mô tả một điểm nối liền mạch. Cảm giác mang lại là sự hội tụ và hợp nhất, nơi hai thực thể riêng biệt mất đi ranh giới cá nhân để tạo ra một điểm tiếp xúc duy nhất.
Countable when referring to a scheduled appointment or a specific encounter ('I have three meetings today'). Uncountable when describing the general act of joining or intersection, such as where two geological plates or rivers collide ('the meeting of land and sea').
Ý nghĩa
Một sự tập hợp những người vì một mục đích cụ thể, đặc biệt là để thảo luận chính thức
"The board of directors called a meeting to discuss the quarterly budget."
Hội đồng quản trị đã triệu tập một cuộc họp để thảo luận về ngân sách quý.
Hành động hoặc một trường hợp gặp gỡ với ai đó hoặc điều gì đó
"Our first meeting was purely by chance at a train station."
Cuộc gặp gỡ đầu tiên của chúng tôi hoàn toàn là tình cờ tại một ga tàu.
Điểm mà hai thứ nối liền hoặc cắt nhau
"The meeting of the two rivers creates a powerful current."
Điểm giao nhau của hai con sông tạo ra một dòng chảy mạnh mẽ.
Được dùng để mô tả một thứ đóng vai trò là nơi tập hợp mọi người
"They gathered in the local meeting house for the town hall session."
Họ tập trung tại nhà hội họp địa phương cho phiên họp của hội đồng thành phố.