warrant
Từ này mang sắc thái nặng về tính chính thức và tính hợp pháp. Khi đóng vai trò là danh từ, nó gắn liền chặt chẽ với hệ thống pháp luật, gợi lên hình ảnh về quyền hạn, quy trình cảnh sát và việc cấp quyền chính thức để vượt qua các ranh giới quyền riêng tư thông thường. Đây là một thuật ngữ hành chính mang tính chất khô khan. Khi là động từ, ý nghĩa của từ chuyển sang khái niệm về sự tương xứng. Nó mô tả một trạng thái cân bằng, nơi mức độ nghiêm trọng của tình huống phù hợp với quy mô của phản ứng. Từ này thường được dùng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc trang trọng để lập luận rằng một hành động cụ thể không phải là phản ứng thái quá, mà là hệ quả tất yếu từ các sự thật khách quan.
Đếm được khi đề cập đến một văn bản pháp lý cụ thể có chữ ký của thẩm phán. Không đếm được khi nói về tính chất chính đáng nói chung hoặc trạng thái có sự bảo đảm.
Ý nghĩa
Văn bản pháp lý do thẩm phán cấp, cho phép cảnh sát thực hiện việc bắt giữ hoặc khám xét một địa điểm
"The police had a warrant to search the house."
Cảnh sát có lệnh khám xét ngôi nhà.
Biện minh hoặc khiến một hành động cụ thể nào đó trở nên cần thiết
"The situation is serious enough to warrant an immediate investigation."
Tình hình đủ nghiêm trọng để cho phép một cuộc điều tra ngay lập tức.