session
Từ này mang lại cảm giác về sự gói gọn và mục đích, đánh dấu một khối thời gian riêng biệt được tách ra khỏi quỹ thời gian còn lại trong ngày. Nó gợi mở về một môi trường tập trung để theo đuổi một mục tiêu cụ thể, cho dù đó là một bước đột phá trong trị liệu, một cuộc bỏ phiếu lập pháp hay một buổi tập gym.
Có thể đếm được khi đề cập đến một sự kiện đơn lẻ đã được lên lịch như một `recording session` (phiên thu âm) hoặc một `therapy session` (buổi trị liệu). Không đếm được khi đề cập đến trạng thái chung của việc đang họp, chẳng hạn như khi một tòa án hiện đang hoạt động.
Ý nghĩa
Một khoảng thời gian dành cho một hoạt động cụ thể
"The training session lasted three hours."
Buổi đào tạo kéo dài ba tiếng đồng hồ.
Một cuộc họp chính thức của một cơ quan nghị sự
"The court is now in session."
Tòa án hiện đang trong phiên họp.
Khoảng thời gian người dùng kết nối với một hệ thống máy tính
"The user session expired after twenty minutes of inactivity."
Phiên làm việc của người dùng đã hết hạn sau hai mươi phút không hoạt động.