correspondence
Trong bối cảnh giao tiếp, từ correspondence mang sắc thái trang trọng hoặc có tính cấu trúc. Từ này gợi ý về một quá trình trao đổi kéo dài theo thời gian thay vì chỉ là một tin nhắn đơn lẻ, giống như hình ảnh một cây cầu được xây dựng thông qua những lời viết.
Khi đề cập đến sự tương đồng hoặc sự đồng thuận, từ này mô tả một sự căn chỉnh chính xác. Khác với similarity (sự tương tự) vốn có thể mơ hồ, correspondence hàm ý một sự đối chiếu có hệ thống, nơi một yếu tố trong tập hợp này khớp chính xác với một yếu tố trong tập hợp kia.
Từ này thường xuyên được sử dụng trong các môi trường chuyên nghiệp, pháp lý hoặc học thuật để mô tả những bằng chứng "khớp nhau" hoặc các tài liệu đã được trao đổi giữa các bên.
Countable when referring to a specific set of letters or a particular instance of matching (a correspondence). Uncountable when referring to the general act of communicating via mail or the abstract state of being equivalent.
Ý nghĩa
Việc giao tiếp thông qua trao đổi thư tay hoặc email
"I have had a regular correspondence with my pen pal for ten years."
Tôi đã duy trì việc trao đổi thư từ thường xuyên với bạn qua thư trong mười năm qua.
Sự tương đồng, kết nối hoặc tương đương chặt chẽ giữa hai sự vật
"There is a direct correspondence between the number of hours studied and the final grade."
Có một sự tương ứng trực tiếp giữa số giờ học và điểm số cuối cùng.
Hành động khớp hoặc đồng nhất với một điều gì đó khác
"The witness's testimony was in perfect correspondence with the evidence found at the scene."
Lời khai của nhân chứng hoàn toàn nhất quán với những bằng chứng tìm thấy tại hiện trường.