arbitration
arbitration là một thuật ngữ pháp lý chuyên dụng, dùng để chỉ quá trình giải quyết tranh chấp thông qua một bên thứ ba trung lập (trọng tài) thay vì đưa ra tòa án. Điểm mấu chốt của arbitration là quyết định của trọng tài thường có tính ràng buộc pháp lý, nghĩa là các bên bắt buộc phải tuân theo, tương tự như một bản án của tòa án nhưng quy trình diễn ra linh hoạt và riêng tư hơn.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn arbitration với mediation (hòa giải). Mặc dù cả hai đều sử dụng bên thứ ba, nhưng sự khác biệt nằm ở quyền quyết định:
arbitration: Trọng tài đóng vai trò như một thẩm phán, trực tiếp đưa ra quyết định cuối cùng để giải quyết tranh chấp.
mediation: Người hòa giải chỉ đóng vai trò hỗ trợ, gợi ý và thúc đẩy các bên tự thương lượng để đạt được thỏa thuận chung; họ không có quyền áp đặt quyết định lên các bên.
Một sai lầm phổ biến khác là nhầm lẫn với litigation (kiện tụng). Trong khi litigation diễn ra công khai tại tòa án nhà nước với các thủ tục nghiêm ngặt, arbitration thường là thỏa thuận dân sự giữa các bên và diễn ra kín đáo hơn.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong tiếng Việt, từ "trọng tài" thường được dùng phổ biến trong thể thao (như bóng đá). Tuy nhiên, trong tiếng Anh, khi dùng arbitration trong bối cảnh kinh doanh hoặc luật pháp, bạn tuyệt đối không được hiểu theo nghĩa thể thao.
Đúng: The contract includes an arbitration clause. (Hợp đồng bao gồm một điều khoản trọng tài - dùng để giải quyết tranh chấp pháp lý).
Sai: Sử dụng arbitration để nói về việc điều khiển một trận đấu thể thao (trong trường hợp đó, hãy dùng refereeing).
Về mặt ngữ pháp, arbitration là một danh từ không đếm được khi nói về quy trình chung, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi đề cập đến một vụ trọng tài cụ thể hoặc một phiên trọng tài.
Countable when referring to a specific instance of a legal proceeding (an arbitration). Uncountable when referring to the general legal mechanism or practice of settling disputes.
Ý nghĩa
Quá trình giải quyết tranh chấp bằng cách trình lên một bên thứ ba trung lập, người sẽ đưa ra quyết định có tính ràng buộc
The company agreed to binding arbitration to avoid a lengthy court trial.
Công ty đã đồng ý sử dụng hình thức trọng tài ràng buộc để tránh một phiên tòa kéo dài.