summit
Từ này mang đậm cảm giác về thành tựu và sự hoàn tất. Khi được dùng trong địa lý, nó gợi lên sự vất vả về thể chất trong quá trình leo lên và sự mở ra đột ngột của một tầm nhìn bao quát khi chạm tới đỉnh. Đây là điểm kết thúc cuối cùng của một cuộc leo núi, đại diện cho chiến thắng trước thiên nhiên.
Trong bối cảnh chính trị, thuật ngữ này ngụ ý một sự hội tụ quyền lực cấp cao. Nó cho thấy những người tham gia là những nhà lãnh đạo cao nhất của quốc gia họ, khiến cuộc gặp gỡ trở thành một sự kiện có tầm quan trọng tối đa, nơi các quyết định then chốt từ cấp cao nhất được chốt lại.
Countable when referring to a specific mountain peak or a scheduled diplomatic event. Uncountable when referring to the general concept of the highest point of an object.
Ý nghĩa
Điểm cao nhất của một ngọn đồi hoặc ngọn núi
Cuộc gặp gỡ giữa những người đứng đầu chính phủ để thảo luận về các vấn đề quan trọng
Ví dụ
Những người leo núi cuối cùng đã chạm tới đỉnh núi.
Các nhà lãnh đạo thế giới đã tham dự một hội nghị thượng đỉnh để thảo luận về các hiệp định thương mại.