summit
Từ này mang đậm cảm giác về thành tựu và sự hoàn tất. Khi được dùng trong địa lý, nó gợi lên sự vất vả về thể chất trong quá trình leo lên và sự mở ra đột ngột của một tầm nhìn bao quát khi chạm tới đỉnh. Đây là điểm kết thúc cuối cùng của một cuộc leo núi, đại diện cho chiến thắng trước thiên nhiên.
Trong bối cảnh chính trị, thuật ngữ này ngụ ý một sự hội tụ quyền lực cấp cao. Nó cho thấy những người tham gia là những nhà lãnh đạo cao nhất của quốc gia họ, khiến cuộc gặp gỡ trở thành một sự kiện có tầm quan trọng tối đa, nơi các quyết định then chốt từ cấp cao nhất được chốt lại.
Countable when referring to a specific mountain peak or a scheduled diplomatic event. Uncountable when referring to the general concept of the highest point of an object.
Ý nghĩa
Điểm cao nhất của một ngọn đồi hoặc ngọn núi
They finally reached the summit of Mount Everest.
Cuối cùng họ đã chạm tới đỉnh núi Everest.
Cuộc gặp gỡ giữa những người đứng đầu chính phủ để thảo luận về các vấn đề quan trọng
The G7 summit focused on global climate change.
Hội nghị thượng đỉnh G7 tập trung vào vấn đề biến đổi khí hậu toàn cầu.
Đạt đến điểm cao nhất của một ngọn núi
The climbers summited the peak just before dawn.
Các nhà leo núi đã chinh phục đỉnh núi ngay trước lúc bình minh.