negotiation
Từ này mang sắc thái chuyên nghiệp và chiến lược, gợi lên một quá trình trao đổi các nhượng bộ đã được tính toán kỹ lưỡng. Đây không phải là một cuộc trò chuyện thân mật mà là một sự tương tác có cấu trúc, nơi các bên có những mục tiêu cụ thể và sẵn lòng đánh đổi lợi ích này để lấy lợi ích khác nhằm tìm ra tiếng nói chung.
Trong bối cảnh kinh doanh hoặc ngoại giao, negotiation hàm ý một môi trường có tính chất quan trọng, nơi kết quả đạt được sẽ có giá trị ràng buộc về mặt pháp lý hoặc chính trị. Trong khi một cuộc hội thoại thường mang tính mở, thì sự đàm phán lại hướng tới mục tiêu cụ thể, tập trung vào giải pháp cuối cùng hoặc việc ký kết một bản hợp đồng.
Countable when referring to a single instance of a deal, such as a salary negotiation. Uncountable when referring to the general skill or practice of bargaining.
Ý nghĩa
Quá trình thảo luận về một vấn đề nào đó để đạt được một thỏa thuận
The two countries entered into a complex negotiation over trade tariffs.
Hai quốc gia đã bước vào một cuộc đàm phán phức tạp về thuế quan thương mại.
Ví dụ
The two countries entered into a complex negotiation over trade tariffs.
Hai quốc gia đã bước vào một cuộc đàm phán phức tạp về thuế quan thương mại.