treaty
hiệp ước、hiệp định
[C] Đếm được
Số nhiều: treatiesQuá khứ: nullPhân từ 2: nullV-ing: nullSo sánh hơn: nullSo sánh nhất: null
Từ treaty mang sức nặng lớn về mặt pháp lý và nghĩa vụ quốc tế. Nó ám chỉ một cam kết ràng buộc, thường phải trải qua quá trình đàm phán ngoại giao khắt khe và các thủ tục phê chuẩn chính thức.
Chính vì vậy, thuật ngữ này mang tính trang trọng và nghiêm ngặt hơn nhiều so với một bản thỏa thuận hay một hiệp ước thông thường.
Có thể đếm được khi đề cập đến các văn bản pháp lý cụ thể hoặc các thỏa thuận riêng lẻ được ký kết giữa các quốc gia.
Ý nghĩa
Danh từhiệp ước
[someone][something]
Một thỏa thuận được ký kết và phê chuẩn chính thức giữa các quốc gia
"The two nations signed a peace treaty to end the war."
Hai quốc gia đã ký một hiệp ước hòa bình để chấm dứt chiến tranh.