formal
Thuật ngữ này đóng vai trò như một dấu mốc ngôn ngữ để phân chia các ranh giới giữa các tầng lớp xã hội. Trong giao tiếp giữa người với người, nó biểu thị một khoảng cách có chủ đích hoặc một rào cản chuyên nghiệp, đảm bảo rằng các quy tắc được tuân thủ để duy trì trật tự và sự tôn trọng. Điều này biến một cuộc tương tác đơn thuần thành một sự kiện mang tính nghi lễ, nơi cách thức truyền đạt cũng quan trọng như chính thông điệp được gửi đi. Trong phân tích học thuật hoặc nghệ thuật, thuật ngữ này chuyển từ hành vi xã hội sang các đặc tính cấu trúc. Tại đây, nó mô tả khung xương của một tác phẩm, tập trung vào hình học, tính đối xứng hoặc cú pháp giúp gắn kết tác phẩm đó lại với nhau, từ đó loại bỏ các lớp cảm xúc hoặc tự sự để xem xét kiến trúc thô của đối tượng.
Ý nghĩa
Được thực hiện theo đúng các quy tắc truyền thống, nghi thức hoặc cấu trúc chính thức; liên quan đến hình thức bên ngoài thay vì nội dung
"The invitation specified a formal dress code for the gala."
Thư mời có ghi rõ quy định về trang phục trang trọng cho buổi dạ tiệc.