embassy
embassy thường được hiểu là cơ quan đại diện cao nhất của một quốc gia tại một quốc gia khác. Trong tiếng Việt, từ này chủ yếu được dịch là "đại sứ quán", nhấn mạnh vào vai trò là trụ sở làm việc và nơi cư trú của đại sứ cùng các cán bộ ngoại giao.
Phân biệt về quy mô và chức năng
Người học cần phân biệt rõ embassy với consulate (lãnh sự quán). Trong khi embassy là cơ quan đại diện chính thức duy nhất của một nước tại thủ đô của nước sở tại, tập trung vào các vấn đề chính trị, ngoại giao cấp cao và quan hệ giữa hai chính phủ, thì consulate thường nằm ở các thành phố lớn khác và tập trung vào các dịch vụ hành chính, hỗ trợ công dân và thương mại.
Ví dụ: Bạn đến embassy để giải quyết các vấn đề ngoại giao cấp nhà nước, nhưng đến consulate để xin thị thực (visa) hoặc làm hộ chiếu nếu bạn không ở thủ đô.
Sử dụng trong ngữ cảnh phái đoàn
Ngoài nghĩa là một tòa nhà hay cơ quan, embassy còn có thể chỉ một phái đoàn ngoại giao (một nhóm người) được cử đi thực hiện một sứ mệnh cụ thể. Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, nghĩa này ít phổ biến hơn so với nghĩa chỉ cơ quan đại diện.
Ví dụ: The embassy arrived at the court (Phái đoàn ngoại giao đã đến cung điện).
Lưu ý về ngữ pháp
Từ này là một danh từ đếm được. Khi nói về việc đi đến đại sứ quán, người ta thường dùng mạo từ xác định the embassy vì thường chỉ một cơ quan cụ thể của một quốc gia nhất định.
Ý nghĩa
Nơi ở và văn phòng chính thức của một đại sứ cùng các nhân viên ngoại giao tại một quốc gia nước ngoài
"The French embassy in Washington is located in a historic building."
Đại sứ quán Pháp tại Washington nằm trong một tòa nhà lịch sử.
Một nhóm các đại diện ngoại giao được một quốc gia cử sang một quốc gia khác
"The emperor received the embassy from the neighboring kingdom with great ceremony."
Hoàng đế đã tiếp đón phái đoàn ngoại giao từ vương quốc lân cận với nghi lễ long trọng.