statement
Thuật ngữ này được sử dụng trong ba lĩnh vực giao tiếp khác nhau. Trong bối cảnh pháp lý hoặc báo chí, statement chỉ một sự khẳng định sự thật hoặc một bản ghi chép lời khai chính thức nhằm cung cấp bằng chứng hoặc làm rõ vấn đề. Cách dùng này nhấn mạnh tính khách quan và việc trình bày chính xác các sự kiện.
Trong lĩnh vực tài chính, từ này chuyển sang nghĩa là một bản tóm tắt các dữ liệu định lượng, đóng vai trò như một bản kiểm toán tài khoản định kỳ. Trong khi đó, dưới góc độ xã hội học hoặc thẩm mỹ, statement trở thành một tín hiệu phi ngôn ngữ về địa vị hoặc niềm tin, nơi việc lựa chọn một phong cách cụ thể sẽ truyền tải một thông điệp đến người quan sát mà không cần dùng đến lời nói.
Một lời tuyên bố.
Ý nghĩa
Sự diễn đạt một điều gì đó một cách rõ ràng hoặc dứt khoát bằng lời nói hoặc văn bản
"The witness gave a formal statement to the police."
Nhân chứng đã đưa ra một bản lời khai chính thức cho cảnh sát.
Cụm từ kết hợp
bank statement
sao kê ngân hàng
Please provide your latest bank statement.
Vui lòng cung cấp bản sao kê ngân hàng gần nhất của bạn.
closing statement
lời tuyên bố cuối cùng
The lawyer delivered a powerful closing statement.
Luật sư đã đưa ra một lời tuyên bố cuối cùng đầy sức thuyết phục.
mission statement
tuyên bố sứ mệnh
The company updated its mission statement.
Công ty đã cập nhật bản tuyên bố sứ mệnh của mình.
fashion statement
tuyên ngôn thời trang
Her oversized hat was a daring fashion statement.
Chiếc mũ quá khổ của cô ấy là một tuyên ngôn thời trang táo bạo.
joint statement
tuyên bố chung
The two presidents released a joint statement.
Hai vị tổng thống đã đưa ra một tuyên bố chung.