statement
Thuật ngữ này được sử dụng trong ba lĩnh vực giao tiếp riêng biệt. Trong bối cảnh pháp lý hoặc báo chí, nó chỉ một sự khẳng định về sự thật hoặc một bản ghi chép lời khai chính thức nhằm cung cấp bằng chứng hoặc làm rõ vấn đề. Cách dùng này nhấn mạnh tính khách quan và sự diễn đạt chính xác các sự kiện.
Trong lĩnh vực tài chính, từ này chuyển sang nghĩa là một bản tóm tắt các dữ liệu định lượng, đóng vai trò như một bản kiểm toán định kỳ cho các tài khoản. Trong khi đó, dưới góc độ xã hội học hoặc thẩm mỹ, statement trở thành một tín hiệu phi ngôn ngữ về địa vị hoặc niềm tin, nơi việc lựa chọn một phong cách cụ thể sẽ truyền tải một thông điệp đến người quan sát mà không cần dùng đến lời nói.
A statement.
Ý nghĩa
Một sự diễn đạt rõ ràng hoặc dứt khoát về điều gì đó thông qua lời nói hoặc văn bản
The witness gave a formal statement to the police.
Nhân chứng đã đưa ra một lời khai chính thức với cảnh sát.