communication
Thuật ngữ này bao hàm toàn bộ chu trình trao đổi thông tin, bắt đầu từ ý định của người gửi cho đến cách hiểu của người nhận. Từ này mang sắc thái trung lập hoặc tích cực, thường gợi lên hình ảnh một nhịp cầu được xây dựng để xóa bỏ khoảng cách hoặc sự thiếu hiểu biết.
Trong môi trường chuyên nghiệp, communication nhấn mạnh đến sự rõ ràng và hiệu quả, trong khi trong các mối quan hệ cá nhân, nó lại hàm ý sự cởi mở về mặt cảm xúc và sự thân mật.
Có một sự phân biệt rõ rệt giữa giao tiếp như một quy trình kỹ thuật (truyền dữ liệu) và giao tiếp như một nghệ thuật xã hội (đạt được sự thấu hiểu lẫn nhau). Trong khi máy móc chỉ có thể truyền đi một tín hiệu, con người lại giao tiếp về mặt ý nghĩa, điều này bao gồm cả những sắc thái về tông giọng, ngôn ngữ cơ thể và bối cảnh văn hóa vượt xa khỏi những từ ngữ thuần túy.
Không đếm được khi nói về quy trình trao đổi thông tin nói chung. Đếm được khi đề cập đến một thông điệp cụ thể hoặc một kết nối vật lý, chẳng hạn như một đường dây liên lạc.
Ý nghĩa
Hành động truyền đạt ý nghĩa từ một cá thể hoặc nhóm này sang một cá thể hoặc nhóm khác thông qua một hệ thống ký hiệu chung
"The communication between the two leaders was tense but productive."
Cuộc giao tiếp giữa hai nhà lãnh đạo diễn ra căng thẳng nhưng hiệu quả.
Hệ thống gửi và nhận thông điệp, chẳng hạn như dịch vụ điện thoại hoặc internet
"The military depends on secure communication to coordinate movements."
Quân đội phụ thuộc vào thông tin liên lạc bảo mật để phối hợp các cuộc di chuyển.
Sự kết nối hoặc liên kết giữa hai địa điểm, thường là một con đường hoặc một lối đi
"The tunnel provides a vital communication between the two valleys."
Đường hầm này cung cấp một sự kết nối quan trọng giữa hai thung lũng.