medium
/ˈmiːdɪəm/
Khi được dùng để mô tả kích thước hoặc mức độ, từ này mang lại cảm giác trung lập và cân bằng. Đây là điểm trung gian an toàn, không mang tính cực đoan như small (nhỏ) hay large (lớn). Trong các bối cảnh thương mại (chẳng hạn như kích cỡ cà phê), nó đóng vai trò là một tiêu chuẩn cơ bản.
Với tư cách là một phương tiện giao tiếp hoặc biểu đạt nghệ thuật, từ này nhấn mạnh vào công cụ truyền tải hơn là nội dung thông điệp. Nó mô tả kênh dẫn mà qua đó một ý tưởng đi từ người sáng tạo đến người tiếp nhận. Khác với tool (công cụ) thường ám chỉ một dụng cụ vật lý, medium thường đề cập đến môi trường hệ thống hoặc vật chất (ví dụ: phương tiện kỹ thuật số, môi trường nước).
Trong bối cảnh tâm linh, từ này mang hàm ý đặc thù về sự huyền bí và vai trò cầu nối. Nó định vị người đó như một kênh dẫn thụ động cho một thế lực bên ngoài, thay vì là một tác nhân chủ động.
Countable when referring to a psychic person who speaks to spirits or a specific communication channel like 'the news medium'. Uncountable when referring to the physical substance an artist uses, such as acrylics or charcoal.
Ý nghĩa
Không nhỏ cũng không lớn; ở mức trung bình về kích thước, số lượng hoặc mức độ
"She ordered a medium coffee to start her morning."
Cô ấy đã gọi một ly cà phê cỡ vừa để bắt đầu buổi sáng.
Một đại lý hoặc cách thức để thực hiện một điều gì đó
"Television is a powerful medium for advertising new products."
Truyền hình là một phương tiện quảng cáo sản phẩm mới đầy quyền năng.
Một người tự nhận là cầu nối giữa thế giới người sống và người chết
"The family consulted a medium to try and contact their late grandfather."
Gia đình đã tìm đến một người trung gian để cố gắng liên lạc với người ông quá cố.
Vật liệu hoặc chất được một nghệ sĩ sử dụng để tạo ra tác phẩm
"Oil paint is her preferred medium for landscape portraiture."
Sơn dầu là chất liệu yêu thích của cô ấy khi vẽ chân dung phong cảnh.