D
Dicread
HomeDictionaryBbriefing

briefing

buổi hướng dẫn / buổi họp báo / việc phổ biến thông tin
Danh từ
Số nhiều: briefings

briefing mang sc thái ca mt cuc trao đổi thông tin ngn gn, súc tích và có mc đích cthể. Đim mu cht ca tnày là tính "tm thi" và "chun bị"; nó không phi là mt cuc hp tho lun kéo dài hay mt bui đào to chuyên sâu, mà là vic cung cp nhng thông tin thiết yếu nht để mt cá nhân hoc tp thcó thbt tay vào hành động ngay lp tc.

Ý nghĩa

Danh từbuổi hướng dẫn

Một cuộc họp hoặc một phiên làm việc nơi các chỉ dẫn, thông tin hoặc cập nhật cụ thể được cung cấp cho một người hoặc một nhóm trước khi thực hiện một nhiệm vụ hoặc sứ mệnh

The captain gave the pilots a final briefing before takeoff.

Thuyền trưởng đã đưa ra lời hướng dẫn cuối cùng cho các phi công trước khi cất cánh.

Danh từbuổi họp báo

Một cuộc họp báo ngắn hoặc một tuyên bố chính thức được một quan chức đưa ra cho các nhà báo để cung cấp thông tin về một sự kiện hiện tại

The White House press briefing lasted only ten minutes today.

Buổi họp báo của Nhà Trắng hôm nay chỉ kéo dài mười phút.

Danh từviệc phổ biến thông tin

Hành động cung cấp cho ai đó những thông tin hoặc chỉ dẫn cần thiết để thực hiện một công việc

The thorough briefing of the new recruits ensured they knew the safety protocols.

Việc phổ biến thông tin kỹ lưỡng cho những tân binh đã đảm bảo rằng họ nắm rõ các quy trình an toàn.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error