mediation
mediation thường được hiểu là quá trình hòa giải, trong đó một bên thứ ba trung lập can thiệp để giúp hai bên đang tranh chấp tìm ra tiếng nói chung. Điểm mấu chốt của mediation là tính tự nguyện và không mang tính áp đặt; người hòa giải không đưa ra phán quyết cuối cùng mà chỉ điều phối cuộc đối thoại để các bên tự đạt được thỏa thuận.
Phân biệt với các khái niệm tương tự
Người học tiếng Anh cần phân biệt rõ mediation với arbitration (trọng tài). Trong khi mediation chỉ là hỗ trợ thương lượng, thì arbitration là một quy trình pháp lý chính thức hơn, nơi trọng tài viên sẽ đưa ra quyết định có tính ràng buộc về mặt pháp lý đối với các bên. Một sai lầm phổ biến là sử dụng mediation khi muốn nói về việc phân xử thắng thua, trong khi thực tế từ này nhấn mạnh vào sự đồng thuận.
Đúng: The parties agreed to mediation to settle the dispute amicably. (Các bên đồng ý hòa giải để giải quyết tranh chấp một cách thân thiện.)
Sai: The judge used mediation to decide who was right. (Thẩm phán sử dụng hòa giải để quyết định ai đúng - vì thẩm phán đưa ra phán quyết, không phải hòa giải.)
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Ngoài lĩnh vực pháp lý và ngoại giao, mediation còn được dùng trong tâm lý học hoặc truyền thông để chỉ vai trò trung gian truyền tải thông tin. Tuy nhiên, trong hầu hết các kỳ thi tiếng Anh và văn bản hành chính, nó gần như luôn gắn liền với nghĩa hòa giải tranh chấp.
Về mặt ngữ pháp, mediation là một danh từ không đếm được khi nói về quá trình hoặc phương pháp hòa giải nói chung, nhưng có thể trở thành danh từ đếm được khi đề cập đến một phiên hòa giải cụ thể hoặc một trường hợp hòa giải riêng biệt.
Countable when referring to a specific session or a particular case of intervention (e.g., the mediation lasted three hours). Uncountable when referring to the general practice or professional field of conflict resolution.
Ý nghĩa
Quá trình can thiệp vào một cuộc tranh chấp để đạt được một thỏa thuận
The two companies agreed to mediation to avoid a costly court battle.
Hai công ty đã đồng ý hòa giải để tránh một cuộc chiến pháp lý tốn kém.