pact
hiệp ước
Danh từ
Số nhiều: pacts
pact mang sắc thái của một sự cam kết chính thức, nghiêm túc và thường có tính ràng buộc cao giữa hai hoặc nhiều bên. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là một văn bản pháp lý chính thức hoặc một lời hứa mang tính cá nhân.
Ý nghĩa
Danh từhiệp ước
Một thỏa thuận chính thức giữa các cá nhân hoặc các bên, thường được dùng để mô tả các hiệp ước giữa các quốc gia hoặc những lời hứa trịnh trọng giữa mọi người
The two countries signed a peace pact to end the border conflict.
Hai quốc gia đã ký một hiệp ước hòa bình để chấm dứt xung đột biên giới.