compact
compact là một từ đa năng với nhiều vai trò ngữ pháp khác nhau, mang ý nghĩa cốt lõi là sự nén chặt hoặc tối ưu hóa không gian. Khi đóng vai trò là tính từ, nó mô tả những vật thể có kích thước nhỏ nhưng hiệu quả, hoặc những khu vực có mật độ tập trung cao.
Sắc thái ý nghĩa và cách dùng
Trong ngữ cảnh mô tả đồ vật, compact mang nghĩa tích cực, gợi lên sự tiện lợi và tinh gọn. Ví dụ, một chiếc compact car không chỉ đơn thuần là một chiếc xe nhỏ, mà là một chiếc xe được thiết kế tối ưu để dễ dàng di chuyển trong đô thị. Điều này khác với small, vốn chỉ đơn thuần nói về kích thước mà không nhấn mạnh vào tính hiệu quả hay thiết kế.
Khi dùng để mô tả mật độ (như dân cư hoặc vật chất), compact tương đương với dense, chỉ trạng thái các thành phần được xếp sát nhau, không có khoảng trống. Trong lĩnh vực chính trị hoặc pháp lý, compact đóng vai trò là một danh từ, chỉ một bản hiệp ước hoặc thỏa thuận chính thức giữa các quốc gia hoặc tổ chức, mang sắc thái trang trọng hơn so với agreement.
Lưu ý về từ loại và lỗi thường gặp
Người học cần phân biệt rõ khi nào compact là tính từ (nhỏ gọn, dày đặc), danh từ (hiệp ước, hộp phấn) và động từ (nén chặt). Một lỗi phổ biến là nhầm lẫn giữa compact (nén vật lý) và compress (nén khí hoặc nén dữ liệu số). Mặc dù cả hai đều dịch là "nén", nhưng compact thường dùng cho vật chất rắn hoặc việc sắp xếp lại cho gọn gàng.
Đúng: compact the soil (nén đất cho chặt)
Đúng: a compact mirror (một chiếc gương nhỏ gọn trong hộp phấn)
Về mặt ngữ pháp, khi là tính từ, compact có thể đứng trước danh từ hoặc sau động từ liên kết. Khi là động từ, nó thường là ngoại động từ, đòi hỏi một tân ngữ đi kèm để chỉ đối tượng bị nén.
Countable when referring to a physical makeup case or a legal treaty. Uncountable when referring to the state of being densely packed.
Ý nghĩa
được sắp xếp hoặc đóng gói sát nhau một cách gọn gàng
a compact city center
một trung tâm thành phố nhỏ gọn
có kích thước nhỏ và tiện lợi
a compact camera
một chiếc máy ảnh nhỏ gọn
một chiếc hộp nhỏ chứa đồ trang điểm và một chiếc gương
she applied powder using her compact
cô ấy dặm phấn bằng hộp phấn trang điểm của mình
một thỏa thuận chính thức giữa hai hoặc nhiều bên
the parties signed a compact to end the war
các bên đã ký một hiệp ước để chấm dứt chiến tranh
ép hoặc đóng gói thứ gì đó thật chặt
the machine is used to compact the trash
chiếc máy này được dùng để nén rác
Ví dụ
The apartment is designed as a compact living space.
Căn hộ được thiết kế như một không gian sống nhỏ gọn.
He bought a compact mirror for his travel bag.
Anh ấy đã mua một chiếc gương nhỏ nhắn cho túi du lịch của mình.
She keeps a powder compact in her purse.
Cô ấy để một hộp phấn trang điểm trong túi xách.
The two nations signed a compact to ensure lasting peace.
Hai quốc gia đã ký một hiệp ước để đảm bảo hòa bình lâu dài.
Industrial presses are used to compact the recycled paper.
Các máy ép công nghiệp được sử dụng để nén giấy tái chế.
Cụm từ kết hợp
compact design
một sự sắp xếp nhỏ gọn và hiệu quả
The new laptop features a compact design for easy travel.
Chiếc máy tính xách tay mới có thiết kế nhỏ gọn để dễ dàng mang theo khi đi du lịch.
compact car
một loại xe nhỏ được thiết kế để đạt hiệu quả cao
He prefers driving a compact car in the city to save on fuel.
Anh ấy thích lái một chiếc xe nhỏ gọn trong thành phố để tiết kiệm nhiên liệu.
compact powder
một dạng phấn trang điểm được nén trong hộp
She quickly applied some compact powder to remove the shine from her face.
Cô ấy nhanh chóng dặm một ít hộp phấn trang điểm để loại bỏ độ bóng trên khuôn mặt.
compact soil
nén đất để làm cho nó chắc chắn
The construction crew had to compact soil before pouring the concrete foundation.
Đội xây dựng phải nén đất trước khi đổ móng bê tông.
compact waste
nén rác để giảm thể tích
The industrial press is designed to compact waste into small cubes.
Máy ép công nghiệp được thiết kế để nén rác thành những khối lập phương nhỏ.
Cụm động từ
compact down
ép chặt một chất để làm cho nó đặc hơn hoặc phẳng hơn
The workers used a heavy roller to compact down the soil before paving the road.
Các công nhân đã sử dụng một con lăn nặng để nén chặt đất trước khi lát đường.
Thành ngữ & Tục ngữ
compact disc
một đĩa quang kỹ thuật số dùng để lưu trữ dữ liệu
The music was stored on a compact disc.
Âm nhạc được lưu trữ trên một đĩa CD.
Bối cảnh văn hóa
Hiệp ước Mayflower: Bản thiết kế cho sự tự quảnThe Mayflower Compact: A Blueprint for Self-Governance
Từ nguyên
Bắt nguồn từ từ tiếng La-tinh compactus, là quá khứ phân từ của compingere, có nghĩa là ép chặt lại với nhau. Từ này được hình thành từ tiền tố com- nghĩa là cùng nhau và pangere nghĩa là cố định hoặc đóng vào.
Thuật ngữ này gia nhập tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16, ban đầu dùng để chỉ những vật bị nén chặt với nhau trước khi phát triển thành thuật ngữ chỉ các thỏa thuận chính thức và các hộp đựng mỹ phẩm cầm tay.