agent
Từ agent được sử dụng trong ba lĩnh vực riêng biệt: pháp lý, hóa học và xã hội học. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, từ này mô tả một mối quan hệ ủy thác, nơi quyền hạn được giao cho một người đại diện để thực hiện các nhiệm vụ hoặc đàm phán cụ thể.
Trong các ngữ cảnh khoa học, ý nghĩa của từ chuyển từ một đối tượng con người sang một chất xúc tác hoặc một thực thể sinh học, chẳng hạn như mầm bệnh hoặc chất tẩy rửa, tập trung vào khả năng tạo ra sự thay đổi. Sự linh hoạt này giúp từ agent kết nối giữa hành động có ý thức của con người và các phản ứng hóa học tự nhiên.
Một người hoặc một chất cụ thể.
Ý nghĩa
Người thay mặt cho người khác, một chất gây ra hiệu ứng hóa học, hoặc một lực tạo ra kết quả
"The athlete hired a sports agent to negotiate her contract."
Vận động viên đã thuê một đại lý thể thao để đàm phán hợp đồng của cô ấy.
Cụm từ kết hợp
travel agent
đại lý du lịch
I booked my flight through a travel agent.
Tôi đã đặt chuyến bay thông qua một đại lý du lịch.
chemical agent
tác nhân hóa học
The factory uses a specific chemical agent for tanning leather.
Nhà máy sử dụng một tác nhân hóa học đặc biệt để thuộc da.
secret agent
điệp viên
The secret agent went undercover in Berlin.
Điệp viên đã hoạt động bí mật tại Berlin.
biological agent
tác nhân sinh học
Anthrax is a dangerous biological agent.
Bệnh than là một tác nhân sinh học nguy hiểm.
free agent
cầu thủ tự do
The team is looking to sign a free agent this winter.
Đội bóng đang tìm cách ký hợp đồng với một cầu thủ tự do trong mùa đông này.