agent
Từ agent được sử dụng trong ba lĩnh vực riêng biệt: pháp lý, hóa học và xã hội học. Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kinh doanh, từ này mô tả một mối quan hệ ủy thác, nơi quyền hạn được giao cho một người đại diện để thực hiện các nhiệm vụ hoặc đàm phán cụ thể.
Trong các ngữ cảnh khoa học, ý nghĩa của từ chuyển từ một đối tượng con người sang một chất xúc tác hoặc một thực thể sinh học, chẳng hạn như mầm bệnh hoặc chất tẩy rửa, tập trung vào khả năng tạo ra sự thay đổi. Sự linh hoạt này giúp từ agent kết nối giữa hành động có ý thức của con người và các phản ứng hóa học tự nhiên.
A person or a specific substance.
Ý nghĩa
Một người hành động thay mặt cho người khác, một chất gây ra hiệu ứng hóa học, hoặc một lực tạo ra kết quả
The athlete hired a sports agent to negotiate her contract.
Vận động viên đã thuê một người đại diện thể thao để thương lượng hợp đồng của cô ấy.