accord
accord mang sắc thái trang trọng, thường được dùng trong các văn bản pháp lý, chính trị hoặc trong các tình huống giao tiếp lịch sự. Khi đóng vai trò là danh từ, nó không chỉ đơn thuần là một sự đồng ý, mà thường ám chỉ một thỏa thuận chính thức hoặc một trạng thái hòa hợp sâu sắc giữa hai bên.
Sự phân biệt về ngữ nghĩa
Trong tiếng Anh, cần phân biệt accord với agreement. Trong khi agreement là một từ phổ biến dùng cho mọi loại thỏa thuận (từ việc chọn quán ăn đến hợp đồng kinh doanh), thì accord thường dùng cho các hiệp ước quốc tế hoặc sự đồng thuận mang tính nguyên tắc cao. Ví dụ, peace accord (hiệp định hòa bình) mang sức nặng chính trị lớn hơn nhiều so với một peace agreement thông thường.
Khi dùng như một động từ, accord thường xuất hiện trong cấu trúc accord something to someone, mang nghĩa là trao cho ai đó một đặc quyền, sự tôn trọng hoặc một vị thế nhất định. Điều này khác với give (cho) ở chỗ nó nhấn mạnh vào việc công nhận giá trị hoặc địa vị của đối tượng.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học là cụm từ of one's own accord. Cụm từ này không có nghĩa là "theo hiệp định của ai đó" mà có nghĩa là "tự nguyện" hoặc "tự ý" làm điều gì đó mà không bị ép buộc.
❌ Sai: He left the room of his own agreement. (Không dùng agreement trong thành ngữ này)
✅ Đúng: He left the room of his own accord. (Anh ấy tự nguyện rời khỏi phòng)
Ví dụ về sự phù hợp: Khi nói về sự nhất quán giữa hai sự việc, ta dùng be in accord with. Ví dụ: His actions are in accord with his words (Hành động của anh ấy nhất quán với lời nói).
Ý nghĩa
Một thỏa thuận hoặc hiệp ước chính thức giữa hai hoặc nhiều bên
"The two nations signed a peace accord to end the border dispute."
Hai quốc gia đã ký một hiệp định hòa bình để chấm dứt tranh chấp biên giới.
Trạng thái hài hòa hoặc sự đồng thuận nhất quán giữa mọi người hoặc sự vật
"The couple lived together in perfect accord for forty years."
Cặp đôi đã sống cùng nhau trong sự hòa hợp tuyệt đối suốt bốn mươi năm.
Trao cho ai đó một địa vị, quyền hạn hoặc sự đối xử cụ thể
"The university decided to accord him an honorary doctorate."
Trường đại học đã quyết định trao cho ông một bằng tiến sĩ danh dự.
Nhất quán hoặc đồng nhất với một sự thật hoặc tuyên bố cụ thể
"The witness's testimony does not accord with the evidence found at the scene."
Lời khai của nhân chứng không phù hợp với những bằng chứng tìm thấy tại hiện trường.