hearsay
hearsay mang sắc thái chỉ những thông tin không có căn cứ xác thực, được truyền miệng từ người này sang người khác. Trong đời sống hàng ngày, từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ những lời đồn thổi thiếu tin cậy, không nên dùng làm cơ sở để đưa ra quyết định hay đánh giá một ai đó. Ví dụ, khi bạn nói "It is mere hearsay", bạn đang nhấn mạnh rằng thông tin đó chỉ là lời đồn đại và không có bằng chứng chứng minh.
Phân biệt trong ngữ cảnh pháp lý
Trong lĩnh vực luật pháp, hearsay được dịch là "lời khai gián tiếp". Đây là một thuật ngữ kỹ thuật quan trọng. Khác với lời khai trực tiếp (nhân chứng tận mắt chứng kiến), lời khai gián tiếp là việc một người thuật lại điều mà họ nghe người khác nói về sự việc. Trong nhiều hệ thống pháp luật, hearsay thường không được chấp nhận làm bằng chứng tại tòa vì tính thiếu chính xác và không thể đối chất với nguồn tin gốc.
❌ Sai: Sử dụng hearsay để chỉ một sự thật hiển nhiên.
✅ Đúng: "The evidence was dismissed as hearsay" (Bằng chứng bị bác bỏ vì là lời khai gián tiếp).
Lưu ý về cách dùng và từ đồng nghĩa
Người học cần phân biệt hearsay với rumor. Trong khi rumor (tin đồn) thường tập trung vào nội dung câu chuyện đang lan truyền trong cộng đồng, thì hearsay nhấn mạnh vào nguồn gốc của thông tin là "nghe kể lại" thay vì "tự chứng kiến".
rumor: Tập trung vào sự lan truyền (ví dụ: một tin đồn về việc tăng lương).
hearsay: Tập trung vào tính chất không trực tiếp của thông tin (ví dụ: lời khai gián tiếp tại tòa).
Về mặt ngữ pháp, hearsay thường được sử dụng như một danh từ không đếm được. Bạn không nên thêm "s" vào sau từ này hoặc sử dụng mạo từ "a" phía trước khi nói về tính chất chung của lời đồn đại.
Ý nghĩa
Thông tin nhận được từ người khác mà một người không thể chứng minh một cách thỏa đáng; lời đồn đại
I can't base my decision on mere hearsay.
Tôi không thể đưa ra quyết định chỉ dựa trên những lời đồn đại.
Thông tin được báo cáo bởi một nhân chứng không trực tiếp nhìn thấy hoặc nghe thấy sự việc, điều mà thường không được chấp nhận làm bằng chứng trước tòa án
The judge ruled that the witness's testimony was hearsay and could not be used in the trial.
Thẩm phán phán quyết rằng lời khai của nhân chứng là lời khai gián tiếp và không thể được sử dụng trong phiên tòa.