statute
Thuật ngữ này mang sức nặng của quyền lực chính thức và tính cứng nhắc. Nó đề cập cụ thể đến những bộ luật được văn bản hóa, nhằm phân biệt với thông luật hoặc các tiền lệ pháp lý vốn phát triển thông qua các quyết định của tòa án. Khi sử dụng từ statute, người nói thường ám chỉ văn bản chính thức của luật pháp thay vì khái niệm chung về tính hợp pháp.
Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc pháp lý, việc dùng statute thay vì law cho thấy sự tập trung chính xác vào chính văn bản lập pháp. Từ này gợi lên hình ảnh về một cuốn sách quy tắc dày cộm và sự tuân thủ nghiêm ngặt, thường xuất hiện trong các bối cảnh liên quan đến mệnh lệnh của chính phủ, khung quy định hoặc các tranh chấp pháp lý về câu chữ chính xác của một chỉ thị.
Countable when referring to a specific piece of legislation, such as a tax statute or a labor statute.
Ý nghĩa
Một văn bản luật được thông qua bởi cơ quan lập pháp
The new statute prohibits smoking in public parks.
Đạo luật mới nghiêm cấm việc hút thuốc trong các công viên công cộng.
Ví dụ
The new statute prohibits smoking in public parks.
Đạo luật mới nghiêm cấm việc hút thuốc trong các công viên công cộng.