announcement
announcement thường được dùng để chỉ một thông báo mang tính chính thức, công khai và có mục đích truyền đạt thông tin cụ thể đến một nhóm người hoặc toàn thể cộng đồng. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái từ một lời tuyên bố trang trọng cho đến một mẩu tin ngắn gọn trên bảng thông báo.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Anh, cần phân biệt announcement với notice và notification. Trong khi announcement nhấn mạnh vào việc công bố một tin tức mới hoặc một sự kiện sắp diễn ra (ví dụ: công bố kết hôn, thông báo sáp nhập công ty), thì notice thường mang tính chất cảnh báo hoặc thông báo về một quy định, yêu cầu mà người đọc cần lưu ý (ví dụ: thông báo cấm hút thuốc). Còn notification thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc thông báo cá nhân, mang tính chất cập nhật trạng thái (ví dụ: thông báo từ ứng dụng điện thoại).
announcement: Một tuyên bố công khai (ví dụ: The company made an announcement about the merger).
notice: Một thông báo nhắc nhở hoặc cảnh báo (ví dụ: A notice of eviction).
notification: Một thông báo cập nhật (ví dụ: Push notifications on a smartphone).
Cách sử dụng thực tế
Khi sử dụng announcement, người học cần lưu ý các cụm từ đi kèm phổ biến như make an announcement (đưa ra thông báo) thay vì dùng động từ do.
Đúng: The principal made an announcement over the loudspeaker. (Hiệu trưởng đã đưa ra thông báo qua loa phóng thanh.)
Sai: The principal did an announcement.
Từ này là danh từ đếm được, vì vậy khi nói về một thông báo chung chung, hãy nhớ sử dụng mạo từ an hoặc số nhiều announcements tùy theo ngữ cảnh.
Ý nghĩa
Một tuyên bố chính thức hoặc công khai nhằm cung cấp thông tin về một điều gì đó
"The company made an announcement regarding the new merger."
Công ty đã đưa ra một thông báo liên quan đến vụ sáp nhập mới.
Hành động làm cho một điều gì đó được biết đến một cách công khai
"The announcement of the winner caused a huge stir in the crowd."
Sự công bố người chiến thắng đã gây ra một sự xôn xao lớn trong đám đông.