saving
Từ saving mang nhiều sắc thái ý nghĩa tùy thuộc vào ngữ cảnh, từ việc tích lũy tài chính đến việc bảo tồn nguồn lực hoặc giảm thiểu chi phí. Đối với người học tiếng Việt, điểm dễ gây nhầm lẫn nhất là việc phân biệt giữa saving (danh từ không đếm được hoặc số nhiều) và savings (luôn ở dạng số nhiều khi nói về tiền bạc).
Countable when referring to a specific discount or a reduction in price (a saving of ten dollars). Uncountable when referring to the general act of accumulating money (saving is important).
Ý nghĩa
Hành động bảo vệ một thứ gì đó khỏi bị tổn hại, mất mát hoặc bị phá hủy
The saving of the ancient manuscripts required a climate-controlled vault.
Việc bảo tồn các bản thảo cổ đòi hỏi một hầm lưu trữ có kiểm soát khí hậu.
Một khoản tiền được giữ lại và không chi tiêu, thường là trong tài khoản ngân hàng
Her life savings were enough to buy a small cottage in the country.
Số tiền tiết kiệm cả đời của bà ấy đủ để mua một ngôi nhà nhỏ ở vùng nông thôn.
Sự giảm bớt chi phí hoặc chi tiêu đạt được bằng cách sử dụng phương pháp hiệu quả hơn hoặc tìm phương án thay thế rẻ hơn
The new energy-efficient lighting provided a significant saving on the monthly utility bill.
Hệ thống chiếu sáng tiết kiệm năng lượng mới đã giúp giảm đáng kể chi phí hóa đơn tiện ích hàng tháng.
Tạo ra sự giảm bớt chi phí hoặc sự bảo tồn nguồn lực
The company implemented several cost saving measures to avoid bankruptcy.
Công ty đã triển khai một số biện pháp tiết kiệm chi phí để tránh phá sản.