frugality
frugality mô tả một lối sống hoặc thói quen chi tiêu cẩn thận, có tính toán để tránh lãng phí. Trong tiếng Việt, từ này mang sắc thái tích cực, nhấn mạnh vào sự khôn ngoan trong quản lý nguồn lực và sự tự chủ. Nó không đơn thuần là việc không chi tiền, mà là việc chi tiêu một cách hiệu quả và có mục đích.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt rõ frugality với stinginess (sự keo kiệt) hoặc miserliness (sự bủn xỉn). Trong khi frugality là một đức tính đáng quý, thể hiện sự tiết kiệm thông minh, thì stinginess và miserliness lại mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc từ chối chi tiêu ngay cả khi điều đó là cần thiết hoặc hợp lý.
Đúng: frugality (tiết kiệm để tích lũy hoặc vì lý tưởng sống giản dị)
Sai: stinginess (keo kiệt, ích kỷ, không muốn chia sẻ)
Sắc thái về sự giản dị
Ngoài khía cạnh tài chính, frugality còn liên quan đến khái niệm sống giản dị, không xa hoa. Điều này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh về tôn giáo hoặc triết học, nơi việc hạn chế nhu cầu vật chất được xem là cách để đạt được sự thanh thản trong tâm hồn.
Ví dụ: Một chế độ ăn uống frugal không chỉ là rẻ tiền, mà là một chế độ ăn đơn giản, đủ chất và không phô trương.
Lưu ý về ngữ pháp
frugality là một danh từ không đếm được. Khi muốn chuyển sang tính từ, hãy sử dụng frugal để mô tả một người hoặc một hành động cụ thể.
Ý nghĩa
Phẩm chất chi tiêu hợp lý với tiền bạc hoặc thực phẩm để tránh lãng phí
"Her frugality allowed her to save enough for a house within five years."
Sự tiết kiệm của cô ấy đã giúp cô ấy để dành đủ tiền mua một ngôi nhà trong vòng năm năm.