debt
Từ debt mang một sức nặng tâm lý lớn, thường gợi lên cảm giác về gánh nặng, sự căng thẳng hoặc nghĩa vụ về mặt đạo đức.
Bên cạnh việc được sử dụng phổ biến trong lĩnh vực tài chính khô khan liên quan đến ngân hàng và các khoản vay, từ này còn đóng vai trò như một loại "tiền tệ xã hội" để mô tả những sợi dây liên kết vô hình của lòng biết ơn và sự có qua có lại giữa người với người.
Có thể đếm được khi đề cập đến một khoản vay cụ thể hoặc một nghĩa vụ tài chính đơn lẻ (một khoản nợ 50 đô la). Không đếm được khi nói về tình trạng nợ nần nói chung (anh ấy đang ngập trong nợ nần).
Ý nghĩa
Số tiền nợ một người hoặc một tổ chức khác
"He is struggling to pay off his student debt."
Anh ấy đang chật vật để trả hết khoản nợ sinh viên của mình.
Khiến ai đó cảm thấy có nghĩa vụ phải thực hiện một hành động hoặc có một cảm xúc nhất định do nhận được sự giúp đỡ
"I am deeply indebted to my mentor for her guidance."
Tôi vô cùng biết ơn người cố vấn vì sự hướng dẫn của bà.