expenditure
Thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng và hành chính, khác biệt với việc tiêu xài thông thường. Nó gợi liên tưởng đến các sổ cái, bảng cân đối kế toán và các cuộc kiểm toán chính thức. Trong khi spending là một hoạt động chung, thì expenditure là kết quả đo lường được của hoạt động đó, thường được xem xét dưới góc độ nhu cầu thiết yếu hoặc phân bổ chiến lược.
Ở khía cạnh phi tài chính, từ này mô tả sự tiêu hao một nguồn lực hữu hạn. Khi nói về năng lượng hoặc công sức, nó ám chỉ một sự đánh đổi có ý thức, nơi một lượng sinh lực nhất định được hy sinh để đạt được mục tiêu, nhấn mạnh vào cái giá của hành động thay vì sự thích thú khi thực hiện hoạt động đó.
Có thể đếm được khi đề cập đến một khoản chi hoặc danh mục chi tiêu cụ thể (ví dụ: `a monthly expenditure`). Không đếm được khi đề cập đến quy trình chung hoặc tổng số tiền đã chi (ví dụ: `government expenditure`).
Ý nghĩa
Hành động tiêu tốn tiền bạc, thời gian hoặc năng lượng
"The company reduced its annual expenditure on marketing."
Công ty đã cắt giảm chi phí chi tiêu hàng năm cho tiếp thị.
Một số tiền cụ thể đã được chi ra
"The total expenditure for the project exceeded the budget."
Tổng chi phí cho dự án đã vượt quá ngân sách.