withdrawal
Thuật ngữ này mô tả cảm giác về sự bớt đi hoặc sự rút lui. Nó hàm ý một chuyển động rời xa khỏi một trung tâm hoạt động, cho dù trung tâm đó là một tổ chức tài chính, một vòng kết nối xã hội hay một sự lệ thuộc vào hóa chất.
Từ này thường mang theo một sự căng thẳng, gợi ý về một cuộc giải cứu cần thiết hoặc một sự mất mát đau đớn.
Trong bối cảnh tâm lý hoặc y tế, withdrawal mang sức nặng của sự đấu tranh và khao khát, trong khi trong bối cảnh tài chính, đây là một hành động hành chính bình thường. Từ này gợi lên cảm giác về sự trống trải hoặc khoảng trống để lại sau khi một đối tượng hoặc một người nào đó đã rời đi.
Countable when referring to a specific financial transaction or a military maneuver. Uncountable when referring to the physiological state of drug dependency.
Ý nghĩa
Hành động lấy tiền ra khỏi tài khoản ngân hàng
I made a withdrawal from the ATM yesterday.
Tôi đã rút tiền từ máy ATM ngày hôm qua.
Quá trình tự tách mình ra khỏi một tình huống xã hội hoặc một cam kết
His sudden withdrawal from the committee surprised everyone.
Việc anh ấy đột ngột rút lui khỏi ủy ban khiến mọi người ngạc nhiên.
Các triệu chứng về thể chất và tinh thần xảy ra sau khi ngừng sử dụng một loại thuốc
The patient suffered severe withdrawal after quitting nicotine.
Bệnh nhân đã bị sốc cai thuốc nghiêm trọng sau khi bỏ nicotine.
Việc di chuyển các lực lượng quân sự ra khỏi một khu vực
The government ordered the immediate withdrawal of troops from the border.
Chính phủ đã ra lệnh rút quân ngay lập tức khỏi biên giới.