safe
Khi đóng vai trò là tính từ, safe mang lại cảm giác an tâm và tin cậy. Từ này mô tả một trạng thái mà các mối đe dọa đã bị loại bỏ hoặc không hề tồn tại, tạo nên sự nhẹ nhõm và bình yên trong tâm hồn. Trong các tình huống về mặt xã hội hoặc cảm xúc, nó dùng để chỉ một môi trường mà một người có thể bộc lộ sự yếu đuối của mình mà không sợ bị phán xét hay tấn công.
Ngược lại, khi là một danh từ, từ này chuyển hẳn sang chỉ một vật thể vật lý dùng để phòng vệ. Trọng tâm không còn là trạng thái an toàn mà là một cơ chế bảo vệ, nhấn mạnh vào khả năng chống xâm nhập và việc bảo quản các tài sản giá trị cao trước nguy cơ bị mất trộm hoặc hỏa hoạn.
Đếm được khi đề cập đến chiếc két sắt vật lý trong phòng. Không đếm được khi đề cập đến trạng thái an toàn chung trước nguy hiểm.
Ý nghĩa
Không có nguy hiểm, rủi ro hoặc tổn hại
"The neighborhood is safe for children to play in."
Khu phố này an toàn cho trẻ em vui chơi.
Một chiếc hộp kim loại kiên cố dùng để lưu trữ vật dụng có giá trị
"He kept the jewelry in a heavy steel safe."
Anh ấy cất đồ trang sức trong một chiếc két sắt bằng thép nặng.
Bảo vệ ai đó hoặc điều gì đó khỏi bị tổn hại
"The rescue team worked quickly to safe the trapped hikers."
Đội cứu hộ đã làm việc nhanh chóng để cứu những người leo núi bị mắc kẹt.