pension
Thuật ngữ này gắn liền với cảm giác an tâm và là thành quả sau một sự nghiệp chuyên môn. Nó gợi lên một bản cam kết xã hội giữa người lao động với người sử dụng lao động hoặc nhà nước, mang lại cảm giác về sự ổn định xứng đáng và sự chuyển đổi từ giai đoạn làm việc tích cực sang thời gian nghỉ ngơi hoặc thư giãn.
Trong bối cảnh doanh nghiệp, dạng động từ của pension thường mang sắc thái lạnh lùng và mang tính chiến lược hơn. Nó ám chỉ một bước đi có tính toán nhằm loại bỏ những nhân sự lâu năm với chi phí cao để nhường chỗ cho những nhân viên trẻ hơn hoặc để cắt giảm chi phí, khiến ý nghĩa chuyển từ một phần thưởng sang một công cụ để sa thải.
Countable when referring to the specific plan or the individual payment amount (a generous pension). Uncountable when referring to the general system of retirement income (living on pension).
Ý nghĩa
Khoản thanh toán định kỳ cho một người khi họ nghỉ hưu, được trích từ một quỹ đầu tư mà người đó hoặc người sử dụng lao động đã đóng góp trong suốt thời gian làm việc
She is living on a state pension and a small private annuity.
Bà ấy đang sống dựa vào lương hưu nhà nước và một khoản niên kim tư nhân nhỏ.
Trả lương hưu cho một ai đó, thường là một phương pháp để buộc họ phải rời bỏ vị trí công tác
The company decided to pension off the senior managers to reduce overhead costs.
Công ty đã quyết định cho các quản lý cấp cao nghỉ hưu để cắt giảm chi phí vận hành.