economy
/iːˈkɒn.ə.mi/
Từ này hoạt động trên hai trục hoàn toàn khác nhau: hệ thống vĩ mô về sự giàu có và thực hành vi mô về sự kiềm chế.
Khi đề cập đến một hệ thống quốc gia hoặc toàn cầu, từ này mô tả mạng lưới phức tạp của sản xuất và tiêu dùng. Nó mang sắc thái trung lập nhưng thường có sức nặng trong các bối cảnh chính trị và tin tức.
Trong bối cảnh quản lý nguồn lực, từ này hàm ý một kỷ luật chuẩn mực. Khác với sự "rẻ tiền" vốn có thể mang nghĩa tiêu cực, economy gợi lên sự thông minh và hiệu quả—tức là sử dụng chính xác những gì cần thiết và không dùng dư thừa.
Khi đóng vai trò là từ bổ nghĩa cho các dịch vụ (như du lịch), nó biểu thị sự thiếu vắng các tiện nghi xa hoa. Điều này cho thấy một lựa chọn mang tính thực dụng, nơi công năng được ưu tiên hơn sự thoải mái.
Countable when referring to the financial system of a specific region or country ('The Japanese economy is recovering'). Uncountable when referring to the practice of being frugal and avoiding waste ('She managed the household with great economy').
Ý nghĩa
Trạng thái không sử dụng nhiều hơn mức cần thiết; việc quản lý cẩn thận các nguồn lực sẵn có
"The company's survival depends on strict economy in its spending."
Sự sống còn của công ty phụ thuộc vào việc tiết kiệm nghiêm ngặt trong chi tiêu.
Hệ thống thương mại và công nghiệp mà qua đó sự giàu có của một quốc gia được hiện thực hóa và sử dụng vì lợi ích của công dân
"The global economy has faced significant volatility over the last decade."
Nền kinh tế toàn cầu đã đối mặt với những biến động đáng kể trong thập kỷ qua.
Cung cấp thứ gì đó với chi phí thấp; không đắt tiền hoặc ở mức cơ bản
"We decided to book economy class seats for the short flight."
Chúng tôi quyết định đặt vé hạng phổ thông cho chuyến bay ngắn.