deposit
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về sự sắp đặt và tính bảo mật. Khi nói về tiền bạc, nó ám chỉ sự chuyển đổi từ trạng thái lưu động, tức thời sang trạng thái được lưu trữ và bảo vệ. Điều này gợi ra một thỏa thuận chính thức hoặc một biện pháp phòng ngừa rủi ro trong tương lai, điển hình như trong các hợp đồng thuê nhà, nơi số tiền đóng vai trò là một khoản bảo đảm.
Trong lĩnh vực địa chất hoặc hóa học, từ này mô tả sự tích tụ chậm rãi và tất yếu của vật chất. Nó gợi lên hình ảnh của việc bồi đắp theo thời gian, khi các hạt lắng xuống từ một chất lỏng và đông đặc lại thành một cấu trúc cố định. Điều này tạo ra sự tương phản giữa hành động gửi tiền có chủ đích tại ngân hàng và quá trình thụ động của tự nhiên.
Countable when referring to distinct veins or pockets of minerals in the ground.
Ý nghĩa
Đặt tiền vào một tài khoản ngân hàng
I need to deposit this check tomorrow.
Tôi cần gửi tờ séc này vào ngày mai.
Đặt hoặc để lại thứ gì đó tại một vị trí cụ thể
The river deposits silt along the banks.
Dòng sông bồi lắng phù sa dọc theo hai bờ.
Một khoản tiền được trả làm đợt thanh toán đầu tiên hoặc để bảo đảm
He paid a five hundred dollar deposit on the apartment.
Anh ấy đã trả năm trăm đô la tiền đặt cọc cho căn hộ.
Sự tích tụ tự nhiên của khoáng sản hoặc dầu mỏ trong lòng đất
The region is known for its vast gold deposits.
Vùng này nổi tiếng với những mỏ vàng khổng lồ.