liquidity
liquidity là một thuật ngữ đa nghĩa, được sử dụng phổ biến nhất trong lĩnh vực tài chính và kinh tế, nhưng cũng có nghĩa đen trong khoa học vật liệu. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phải phân biệt rõ bối cảnh để chọn nghĩa dịch phù hợp giữa "tính thanh khoản", "khả năng thanh toán" và "tính lỏng".
Sắc thái trong tài chính và kinh tế
Trong kinh tế, liquidity không chỉ đơn thuần là việc có tiền mặt, mà là khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt một cách nhanh chóng mà không làm giảm giá trị của tài sản đó.
Khi nói về một tài sản cụ thể (như vàng, cổ phiếu), chúng ta dùng "tính thanh khoản". Ví dụ: Cash has the highest liquidity (Tiền mặt có tính thanh khoản cao nhất).
Khi nói về tình trạng tài chính của một doanh nghiệp hoặc một thị trường, liquidity thường ám chỉ "khả năng thanh toán" các khoản nợ ngắn hạn. Một công ty có thể sở hữu nhiều bất động sản (tài sản lớn) nhưng lại bị liquidity crisis (khủng hoảng khả năng thanh toán) vì không có đủ tiền mặt để trả lương nhân viên ngay lập tức.
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn giữa liquidity (tính thanh khoản/khả năng thanh toán) và solvency (khả năng chi trả dài hạn). Trong khi liquidity tập trung vào ngắn hạn và sự sẵn có của tiền mặt, solvency đề cập đến việc tổng tài sản có lớn hơn tổng nợ hay không.
Sắc thái trong khoa học và vật lý
Ở nghĩa đen, liquidity mô tả đặc tính vật lý của chất lỏng, tức là "tính lỏng". Đây là trạng thái cho phép một chất chảy và biến đổi hình dạng theo vật chứa. Cần phân biệt liquidity với viscosity (độ nhớt). Trong khi liquidity nói về trạng thái lỏng, thì viscosity nói về mức độ cản trở dòng chảy của chất lỏng đó (ví dụ: mật ong có độ nhớt cao hơn nước).
Lưu ý về ngữ phápliquidity là một danh từ không đếm được. Do đó, nó không bao giờ xuất hiện ở dạng số nhiều và thường đi kèm với các tính từ như high (cao), low (thấp), hoặc sufficient (đầy đủ) để mô tả mức độ của tính thanh khoản hoặc khả năng thanh toán.
Ý nghĩa
Sự sẵn có của các tài sản thanh khoản, chẳng hạn như tiền mặt, đối với một thị trường hoặc công ty để đáp ứng các nghĩa vụ ngắn hạn
The company is struggling with liquidity after the sudden market crash.
Công ty đang gặp khó khăn về khả năng thanh toán sau cú sụp đổ bất ngờ của thị trường.
Mức độ dễ dàng mà một tài sản hoặc chứng khoán có thể được chuyển đổi thành tiền mặt sẵn có mà không làm ảnh hưởng đến giá thị trường của nó
Real estate generally has lower liquidity than stocks or bonds.
Bất động sản thường có tính thanh khoản thấp hơn cổ phiếu hoặc trái phiếu.
Trạng thái là chất lỏng hoặc đặc tính chảy được
The chemist analyzed the liquidity of the molten polymer.
Nhà hóa học đã phân tích tính lỏng của polyme nóng chảy.