sustainability
/səsˌteɪnəˈbɪlɪti/
sustainability là một thuật ngữ đa nghĩa, thường được sử dụng trong hai ngữ cảnh chính: môi trường và kinh tế/vận hành. Trong bối cảnh môi trường, từ này mang hàm ý về sự cân bằng, nhấn mạnh việc sử dụng tài nguyên một cách thông minh để không làm tổn hại đến khả năng đáp ứng nhu cầu của các thế hệ tương lai. Khi dùng trong bối cảnh kinh tế hoặc quản lý, nó lại nhấn mạnh vào khả năng duy trì một trạng thái, tốc độ hoặc mức độ hoạt động ổn định mà không bị sụp đổ.
Phân biệt sắc thái ý nghĩa
Người học cần phân biệt rõ giữa sustainability và stability. Trong khi stability (sự ổn định) chỉ trạng thái không thay đổi hoặc không bị dao động tại một thời điểm, thì sustainability (tính bền vững) tập trung vào khả năng tồn tại và phát triển trong dài hạn. Một hệ thống có thể ổn định trong ngắn hạn nhưng không bền vững nếu nó tiêu tốn tài nguyên quá mức.
Ví dụ đúng: The sustainability of the current growth rate is questionable (Tính bền vững của tốc độ tăng trưởng hiện tại là điều đáng nghi ngờ) - Ý nói tốc độ này không thể duy trì mãi được.
Ví dụ sai: Sử dụng stability khi muốn nói về việc bảo vệ môi trường cho thế hệ mai sau.
Lưu ý về cách dịch và sử dụng
Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn nên chọn giữa "sự bền vững" và "tính bền vững". "Sự bền vững" thường đi kèm với các khái niệm về sinh thái, môi trường (ví dụ: environmental sustainability - sự bền vững môi trường). Trong khi đó, "tính bền vững" thường được dùng cho các mô hình tài chính, chiến lược hoặc kỹ thuật (ví dụ: economic sustainability - tính bền vững về kinh tế).
Một sai lầm phổ biến là nhầm lẫn sustainability với durability. durability chỉ độ bền vật lý của một sản phẩm (ví dụ: một chiếc điện thoại bền, không dễ hỏng), còn sustainability là khái niệm vĩ mô về khả năng duy trì hệ thống hoặc sự sống.
❌ This plastic bottle has great sustainability (Sai vì chai nhựa không thể có "tính bền vững" theo nghĩa sinh thái, nếu muốn nói nó khó hỏng phải dùng durability).
✅ The company is committed to sustainability (Đúng vì công ty cam kết thực hiện các biện pháp bảo vệ môi trường và phát triển bền vững).
Về mặt ngữ pháp, sustainability là một danh từ không đếm được, vì vậy bạn không nên thêm mạo từ "a" hoặc chuyển sang dạng số nhiều khi sử dụng trong các câu mô tả khái niệm chung.
Ý nghĩa
Khả năng duy trì trong một thời gian dài mà không làm cạn kiệt tài nguyên hoặc gây ra thiệt hại nghiêm trọng cho môi trường
"The company is investing in sustainability to reduce its carbon footprint."
Công ty đang đầu tư vào sự bền vững để giảm thiểu dấu chân carbon.
Khả năng được duy trì ở một mức độ hoặc tốc độ nhất định
"The economic sustainability of the project depends on consistent government funding."
Tính bền vững về kinh tế của dự án phụ thuộc vào nguồn tài trợ ổn định từ chính phủ.