credit
Từ này gắn liền mật thiết với niềm tin và sự tin tưởng. Trong lĩnh vực tài chính, nó không đơn thuần chỉ là về tiền bạc, mà còn là về độ tin cậy trong lời hứa hoặc lịch sử giao dịch của một người. Điều này tạo nên một cầu nối niềm tin giữa người cho vay và người vay, nơi hiện tại được chi trả bằng một lời hứa cho tương lai.
Trong các bối cảnh xã hội hoặc sáng tạo, credit đóng vai trò như một loại giá trị tinh thần. Việc ghi nhận công lao là một hành động xác nhận giá trị, chuyển sự tập trung từ kết quả sang nguồn gốc. Nó biến một thành tựu chung chung thành một di sản cụ thể, đánh dấu ranh giới giữa sự vô danh và sự công nhận.
Có thể đếm được khi đề cập đến một đơn vị học trình cụ thể hoặc một bút toán tài chính (ví dụ: ba tín chỉ đại học). Không đếm được khi nói về khả năng vay tiền nói chung (ví dụ: anh ấy có uy tín tín dụng cao).
Ý nghĩa
Thỏa thuận nhận hàng hóa hoặc dịch vụ trước và thanh toán sau
"The store offers credit to loyal customers."
Cửa hàng cung cấp hình thức tín dụng cho những khách hàng thân thiết.
Sự thừa nhận hoặc khen ngợi công khai dành cho ai đó vì một thành tựu
"The architect received full credit for the building design."
Kiến trúc sư đã nhận được toàn bộ sự công nhận cho thiết kế của tòa nhà.
Khả năng của khách hàng trong việc nhận hàng hóa hoặc dịch vụ trước khi thanh toán, dựa trên sự tin tưởng vào khả năng chi trả của họ
"The bank checked his credit before approving the loan."
Ngân hàng đã kiểm tra uy tín tài chính của anh ấy trước khi chấp thuận khoản vay.
Công khai thừa nhận ai đó là người sáng tạo hoặc là nguyên nhân dẫn đến điều gì đó
"The movie credits the original novelist for the plot."
Bộ phim ghi nhận tiểu thuyết gia nguyên tác là người tạo ra cốt truyện.
Thêm một số tiền vào tài khoản
"The company will credit the refund to your bank account."
Công ty sẽ ghi có khoản tiền hoàn trả vào tài khoản ngân hàng của bạn.
Tin rằng ai đó có một phẩm chất nào đó hoặc đã làm một việc gì đó
"I cannot credit him with such a selfless act."
Tôi không thể tin rằng anh ấy lại có một hành động vị tha đến vậy.