credit
Từ này gắn liền chặt chẽ với khái niệm về sự tin tưởng và niềm tin. Trong lĩnh vực tài chính, credit không chỉ đơn thuần là về tiền bạc, mà còn là về độ tin cậy trong lời nói hoặc lịch sử giao dịch của một cá nhân. Nó gợi lên một cầu nối của niềm tin giữa người cho vay và người vay, nơi hiện tại được hỗ trợ bởi một lời hứa cho tương lai.
Trong các bối cảnh xã hội hoặc sáng tạo, từ này hoạt động như một dạng giá trị trao đổi. Việc dành sự công nhận cho ai đó là một hành động xác nhận giá trị, chuyển sự tập trung từ kết quả sang nguồn gốc. Điều này biến một thành tựu chung chung thành một di sản cụ thể, đánh dấu ranh giới giữa sự vô danh và sự ghi nhận.
Countable when referring to a specific unit of study or a financial entry (three college credits). Uncountable when referring to the general ability to borrow money (he has a lot of credit).
Ý nghĩa
Khả năng của một khách hàng trong việc nhận hàng hóa hoặc dịch vụ trước khi thanh toán, dựa trên sự tin tưởng rằng việc thanh toán sẽ được thực hiện trong tương lai
The bank decided to extend credit to the small business.
Ngân hàng đã quyết định mở rộng tín dụng cho doanh nghiệp nhỏ này.
Một mục ghi chép số tiền nhận được trong một tài khoản tài chính
The company gave me a ten dollar credit on my account for the shipping delay.
Công ty đã ghi có mười đô la vào tài khoản của tôi vì sự chậm trễ trong vận chuyển.
Sự thừa nhận công khai hoặc lời khen ngợi dành cho một người vì một thành tựu hoặc một tác phẩm
The director deserves full credit for the film's success.
Đạo diễn xứng đáng nhận được toàn bộ sự công nhận cho thành công của bộ phim.
Một đơn vị học tập được các cơ sở giáo dục sử dụng để biểu thị việc hoàn thành một khóa học
I need three more credits in history to graduate this semester.
Tôi cần thêm ba tín chỉ lịch sử để tốt nghiệp trong học kỳ này.
Công khai thừa nhận ai đó là người sáng tạo hoặc là nguyên nhân của một điều gì đó
The journalist credited the anonymous source with the scoop.
Nhà báo đã ghi nhận nguồn tin ẩn danh cho tin độc quyền này.
Tin rằng một đặc điểm hoặc hành động cụ thể là do một người cụ thể gây ra
The team's victory was credited to the coach's new strategy.
Chiến thắng của đội được cho là nhờ chiến thuật mới của huấn luyện viên.
Thêm một số tiền cụ thể vào một tài khoản ngân hàng hoặc tài khoản tài chính
The store credited my account with the full refund.
Cửa hàng đã ghi có khoản hoàn tiền đầy đủ vào tài khoản của tôi.
Ví dụ
The store offers credit to customers with a steady income.
Cửa hàng cung cấp tín dụng cho những khách hàng có thu nhập ổn định.
I have a five dollar credit on my phone account.
Tôi có một khoản ghi có năm đô la trong tài khoản điện thoại.
She received full credit for organizing the charity event.
Cô ấy nhận được toàn bộ sự công nhận vì đã tổ chức sự kiện từ thiện.
He needs one more credit in science to graduate.
Anh ấy cần thêm một tín chỉ khoa học nữa để tốt nghiệp.
The author credited her editor with improving the manuscript.
Tác giả đã ghi nhận biên tập viên của mình trong việc cải thiện bản thảo.
The success of the project was credited to teamwork.
Thành công của dự án được cho là nhờ vào tinh thần làm việc nhóm.
The bank will credit the funds to your account tomorrow.
Ngân hàng sẽ ghi có số tiền vào tài khoản của bạn vào ngày mai.