revenue
Thuật ngữ này mang sắc thái chuyên môn về kế toán, tập trung vào dòng tiền ghi nhận ở hàng đầu tiên của một báo cáo tài chính. Nó mô tả tổng số tiền thu vào trước khi trừ đi bất kỳ chi phí, thuế hay khoản phí nào, điều này tạo nên sự khác biệt rõ rệt với lợi nhuận — vốn là số tiền còn lại sau khi đã chi trả mọi khoản chi tiêu.
Trong bối cảnh chính phủ, từ này thường gợi liên tưởng đến thuế và nguồn vốn công. Trong khi một doanh nghiệp coi doanh thu là thước đo cho nhu cầu thị trường và sự thành công trong bán hàng, thì một quốc gia lại xem doanh thu là nguồn nhiên liệu thiết yếu để vận hành các dịch vụ và cơ sở hạ tầng công cộng.
Countable when referring to different sources of income, such as advertising revenue and subscription revenue. Uncountable when referring to the total sum of money earned by an entity.
Ý nghĩa
Tổng số tiền mà một công ty hoặc chính phủ nhận được trong một khoảng thời gian cụ thể
The company reported a record revenue for the first quarter.
Công ty đã báo cáo doanh thu kỷ lục trong quý đầu tiên.
Ví dụ
The company reported a record revenue for the first quarter.
Công ty đã báo cáo doanh thu kỷ lục trong quý đầu tiên.