surplus
Từ này có mối liên hệ chặt chẽ với lĩnh vực kinh tế và hậu cần, gợi lên cảm giác về sự dồi dào nhưng đã vượt quá mức cần thiết. Nó mô tả trạng thái có nhiều hơn mức đủ, điều này có thể được xem là một mạng lưới an toàn tích cực hoặc là một sự kém hiệu quả gây lãng phí tùy vào ngữ cảnh cụ thể.
Mặc dù có nghĩa tương tự như extra hoặc excess, nhưng surplus thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức, hành chính hoặc công nghiệp. Từ này mô tả một lượng còn lại đã được tính toán kỹ lưỡng thay vì là một sự bổ sung ngẫu nhiên, thường ngụ ý về sự tràn dư nguồn lực mang tính hệ thống hoặc tổ chức.
Countable when referring to specific instances of excess, such as a trade surplus. Uncountable when referring to the general state of having extra material, like surplus food.
Ý nghĩa
Một lượng thứ gì đó còn sót lại sau khi các yêu cầu đã được đáp ứng
"The company reported a budget surplus of two million dollars."
Công ty đã báo cáo số dư ngân sách là hai triệu đô la.
Vượt quá mức cần thiết hoặc mong muốn
"The government sold off surplus equipment after the war."
Chính phủ đã bán thanh lý các thiết bị dư thừa sau chiến tranh.