retirement
retirement thường được hiểu phổ biến nhất là việc ngừng làm việc khi đến tuổi già, nhưng trong tiếng Anh, từ này mang những sắc thái rộng hơn tùy vào ngữ cảnh sử dụng.
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh
Trong đời sống hàng ngày, retirement mô tả một giai đoạn chuyển giao cuộc đời. Nó không chỉ đơn thuần là việc ngừng làm việc mà còn gợi lên cảm giác về sự nghỉ ngơi, hưởng thụ thành quả sau nhiều năm cống hiến. Tuy nhiên, cần phân biệt rõ giữa retirement (nghỉ hưu do tuổi tác) và resignation (từ chức). Trong khi retirement mang tính chất kết thúc sự nghiệp một cách tự nhiên hoặc theo quy định, thì resignation thường là quyết định rời bỏ vị trí vì lý do cá nhân hoặc mâu thuẫn.
Ngoài ra, trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương, retirement có thể chỉ sự rút lui khỏi đời sống xã hội để tìm kiếm sự tĩnh lặng (ẩn dật). Trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc quân sự, từ này được dùng để chỉ việc loại bỏ một thiết bị hoặc phương tiện khỏi vận hành vì đã quá cũ hoặc không còn an toàn.
Lưu ý về cách dùng và lỗi thường gặp
Người học tiếng Việt dễ nhầm lẫn khi dịch retirement chỉ là "nghỉ hưu". Hãy lưu ý các trường hợp sau:
Khi nói về một vị tướng rút lui về quê nhà: dùng "sự ẩn dật" hoặc "việc lui về" thay vì "nghỉ hưu".
Khi nói về một con tàu cũ bị ngừng hoạt động: dùng "việc loại bỏ" hoặc "việc cho nghỉ hưu" (theo nghĩa bóng cho thiết bị).
Đúng: He is planning his retirement (Ông ấy đang lập kế hoạch cho việc nghỉ hưu của mình).
Sai: Sử dụng retirement để nói về việc một nhân viên xin thôi việc vì tìm được chỗ làm tốt hơn (trong trường hợp này phải dùng resignation).
Về mặt ngữ pháp, retirement là một danh từ không đếm được khi nói về trạng thái nghỉ hưu nói chung, nhưng có thể dùng như danh từ đếm được khi đề cập đến một sự kiện hoặc một giai đoạn nghỉ hưu cụ thể của một cá nhân.
Ý nghĩa
Hành động rời bỏ công việc và ngừng làm việc, thường là khi đạt đến một độ tuổi nhất định
"He is looking forward to his retirement after forty years of teaching."
Ông ấy đang mong chờ sự nghỉ hưu của mình sau bốn mươi năm giảng dạy.
Khoảng thời gian sau khi một người ngừng làm việc vĩnh viễn
"She spent most of her retirement traveling through Southeast Asia."
Bà ấy đã dành phần lớn thời kỳ nghỉ hưu của mình để du lịch khắp Đông Nam Á.
Hành động rút lui khỏi một vị trí, một cuộc thi hoặc một vai trò công khai
"The senator announced his retirement from politics to spend more time with his family."
Vị thượng nghị sĩ đã thông báo về sự rút lui khỏi chính trường để dành nhiều thời gian hơn cho gia đình.
Hành động chuyển một thứ gì đó đến nơi lưu trữ hoặc không còn được sử dụng nữa
"The museum decided on the retirement of the old exhibits to make room for a new gallery."
Bảo tàng đã quyết định thu hồi các hiện vật cũ để nhường chỗ cho một phòng trưng bày mới.