loan
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về nghĩa vụ và quyền sở hữu tạm thời. Đây là thuật ngữ tiêu chuẩn cho các giao dịch tài chính chính thức, mặc dù nó cũng thường được dùng trong các tình huống thân mật khi bạn bè giúp đỡ nhau những việc nhỏ. Trong bối cảnh tài chính, từ này ngụ ý về một hợp đồng pháp lý và chi phí lãi suất không thể tránh khỏi.
Mặc dù thường được dùng thay thế cho borrow (mượn), nhưng loan tập trung vào góc nhìn của người cho. Việc sử dụng loan như một động từ rất phổ biến trong tiếng Anh Bắc Mỹ, trong khi tiếng Anh Anh truyền thống ưu tiên dùng lend cho hành động cho mượn và dùng loan làm danh từ để chỉ số tiền được vay.
Countable when referring to a specific financial agreement or a single object lent (a bank loan). Uncountable when referring to the general act of lending money as a business practice.
Ý nghĩa
Một số tiền được mượn và dự kiến sẽ được hoàn trả kèm theo lãi suất
The bank granted him a small business loan.
Ngân hàng đã cấp cho anh ấy một khoản vay kinh doanh nhỏ.
Đưa một thứ gì đó cho ai đó trong một khoảng thời gian với mong đợi sẽ được trả lại
Can you loan me your umbrella until tomorrow?
Bạn có thể cho tôi mượn chiếc ô của bạn cho đến ngày mai không?