mortgage
Từ này mang cảm giác nặng nề về một nghĩa vụ tài chính dài hạn và một cam kết ràng buộc. Trong kinh tế học hiện đại, đây là phương thức chính để sở hữu nhà, gợi lên hình ảnh về sự ổn định và mái ấm gia đình, nhưng đồng thời cũng đi kèm với áp lực từ những khoản nợ kéo dài suốt đời. Đây là một thuật ngữ chuyên môn được dùng trong bối cảnh pháp lý và ngân hàng, nhưng cũng rất phổ biến trong các cuộc hội thoại hàng ngày về bất động sản.
Trong khi loan là một thuật ngữ chung cho việc vay tiền, thì mortgage gắn liền cụ thể với đất đai hoặc công trình xây dựng. Trọng tâm tâm lý của từ này thường chuyển dịch từ sự hào hứng khi mua được một ngôi nhà sang gánh nặng thanh toán hàng tháng và nỗi lo sợ bị tịch thu tài sản.
Có thể đếm được khi đề cập đến một hợp đồng pháp lý cụ thể hoặc một tài khoản vay cá nhân (ví dụ: ngân hàng quản lý hàng nghìn khoản thế chấp).
Ý nghĩa
Một thỏa thuận pháp lý mà theo đó ngân hàng cho vay tiền có tính lãi để đổi lấy quyền sở hữu tài sản của người vay
"They took out a thirty-year mortgage to buy the house."
Họ đã vay thế chấp 30 năm để mua căn nhà.
Dùng một tài sản làm vật đảm bảo cho một khoản vay
"He mortgaged his home to start a new business."
Anh ấy đã thế chấp ngôi nhà của mình để khởi nghiệp kinh doanh.