asset
Thuật ngữ này mang hàm ý mạnh mẽ về tính hữu dụng và sự thuận lợi. Khi dùng để nói về con người, asset không chỉ đơn thuần là một nhân viên mà là một lợi thế chiến lược, tạo ra ưu thế cạnh tranh. Điều này biến kỹ năng của một cá nhân trở thành công cụ để dẫn đến thành công.
Trong bối cảnh tài chính, từ này mang sắc thái khách quan và chuẩn xác, dùng để chỉ bất cứ thứ gì có thể quy đổi ra tiền mặt. Nếu một con người là một tài sản về mặt định tính, thì một tòa nhà là tài sản về mặt định lượng, tuy nhiên cả hai đều chia sẻ khái niệm cốt lõi là gia tăng giá trị cho một tổng thể.
Có thể đếm được khi đề cập đến các mục giá trị cụ thể, chẳng hạn như một bất động sản hoặc một nhân viên tài năng cụ thể.
Ý nghĩa
Một vật, một người hoặc một phẩm chất hữu ích hoặc có giá trị
"Her ability to speak four languages is a huge asset to the company."
Khả năng nói được bốn ngôn ngữ là một lợi thế lớn đối với công ty.
Một món tài sản thuộc sở hữu của một cá nhân hoặc công ty, được coi là có giá trị
"The company is selling off its assets to pay its debts."
Công ty đang bán tháo các tài sản của mình để trả nợ.