vault
Từ này gợi lên cảm giác về sự an ninh tuyệt đối hoặc độ bền vững về mặt cấu trúc. Khi nói về việc lưu trữ, nó ám chỉ một pháo đài bất khả xâm phạm, tạo ra cảm giác an toàn và độc quyền. Điều này tương phản rõ rệt với safe (két sắt nhỏ), vốn là một vật dụng có thể di chuyển được, trong khi vault (két sắt lớn/hầm chứa) thường là một đặc điểm kiến trúc cố định của tòa nhà.
Trong lĩnh vực thể thao hoặc kiến trúc, từ này nhấn mạnh vào đường cong của một hình cung. Cho dù đó là trần nhà vật lý hay quỹ đạo của cơ thể trên không trung, nó luôn mang hình ảnh về một cung tròn uốn lượn nối liền hai điểm tiếp xúc.
Countable when referring to a specific secure room or a gymnastics jump. Uncountable when referring to the architectural style of vaulted masonry.
Ý nghĩa
Một căn phòng hoặc ngăn chứa an toàn để lưu trữ các vật dụng có giá trị
The bank keeps the gold in a reinforced vault.
Ngân hàng giữ vàng trong một két sắt kiên cố.
Một cấu trúc trần hoặc mái nhà hình cung
The cathedral is famous for its stunning stone vault.
Nhà thờ lớn nổi tiếng với mái vòm bằng đá tuyệt đẹp.
Một cú nhảy hoặc bước nhảy qua một chướng ngại vật
The gymnast performed a perfect vault.
Vận động viên thể dục dụng cụ đã thực hiện một cú nhảy hoàn hảo.
Nhảy qua một vật gì đó bằng cách dùng tay hoặc sào để hỗ trợ
He managed to vault over the garden fence.
Anh ấy đã xoay xở để nhảy qua hàng rào vườn.
Nhảy qua một chướng ngại vật
The athlete vaulted cleanly over the bar.
Vận động viên đã nhảy vọt qua xà một cách gọn gàng.