redemption
redemption mang một sắc thái ý nghĩa đa dạng, tùy thuộc vào việc nó được dùng trong bối cảnh tôn giáo, đạo đức hay thương mại. Điểm chung cốt lõi của từ này là hành động "lấy lại" hoặc "khôi phục" một giá trị đã bị mất hoặc bị tổn hại.
Ý nghĩa
Hành động cứu rỗi ai đó khỏi sai lầm, cái ác hoặc trạng thái đau khổ, thường thông qua quá trình sám hối hoặc đổi mới tâm linh
"He spent the rest of his life seeking redemption for his past crimes."
Ông ấy đã dành phần còn lại của cuộc đời để tìm kiếm sự chuộc lỗi cho những tội ác trong quá khứ.
Hành động giành lại quyền sở hữu một thứ gì đó bằng cách trả tiền, hoặc hành động thanh toán một khoản nợ để thu hồi tài sản
"The pawn shop owner agreed to the redemption of the jewelry after the full price was paid."
Chủ tiệm cầm đồ đã đồng ý cho chuộc lại đồ trang sức sau khi toàn bộ số tiền đã được thanh toán.
Quá trình trao đổi một phiếu giảm giá, phiếu mua hàng hoặc điểm thưởng để lấy một phần thưởng cụ thể hoặc giá trị tiền mặt
"The store offers a redemption center for loyalty points."
Cửa hàng cung cấp một trung tâm quy đổi cho các điểm thưởng khách hàng thân thiết.