D
Dicread
HomeDictionaryRredemption

redemption

sự chuộc tội / sự lấy lại danh dự / sự chuộc lại / sự quy đổi
Danh từ

redemption mang mt sc thái ý nghĩa đa dng, tùy thuc vào vic nó được dùng trong bi cnh tôn giáo, đạo đức hay thương mi. Đim chung ct lõi ca tnày là hành động "ly li" hoc "khôi phc" mt giá trị đã bmt hoc btn hi.

Ý nghĩa

Danh từsự chuộc tội

Hành động được cứu rỗi khỏi tội lỗi, sai lầm hoặc điều ác

The monk spent his final years seeking spiritual redemption.

Vị tu sĩ đã dành những năm cuối đời để tìm kiếm sự chuộc tội về mặt tâm linh.

Danh từsự lấy lại danh dự

Hành động giành lại hoặc khôi phục danh tiếng hoặc vị thế tích cực sau một thời gian thất bại hoặc bị ô nhục

Winning the championship provided the team with a sense of professional redemption.

Việc giành chức vô địch đã mang lại cho toàn đội cảm giác lấy lại được danh dự trong sự nghiệp.

Danh từsự chuộc lại

Hành động mua lại một thứ gì đó đã bị cầm cố hoặc thế chấp

The owner returned to the pawnshop for the redemption of his wedding ring.

Người chủ đã quay lại tiệm cầm đồ để chuộc lại chiếc nhẫn cưới của mình.

Danh từsự quy đổi

Quá trình đổi một phiếu giảm giá, phiếu mua hàng hoặc điểm thưởng để lấy phần thưởng hoặc tiền mặt

The store offers a simple process for the redemption of loyalty points.

Cửa hàng cung cấp một quy trình đơn giản để quy đổi điểm thưởng khách hàng thân thiết.

Từ liên quan

Last Updated: May 2026Report an Error