redemption
redemption mang một sắc thái ý nghĩa đa dạng, tùy thuộc vào việc nó được dùng trong bối cảnh tôn giáo, đạo đức hay thương mại. Điểm chung cốt lõi của từ này là hành động "lấy lại" hoặc "khôi phục" một giá trị đã bị mất hoặc bị tổn hại.
Ý nghĩa
Hành động được cứu rỗi khỏi tội lỗi, sai lầm hoặc điều ác
The monk spent his final years seeking spiritual redemption.
Vị tu sĩ đã dành những năm cuối đời để tìm kiếm sự chuộc tội về mặt tâm linh.
Hành động giành lại hoặc khôi phục danh tiếng hoặc vị thế tích cực sau một thời gian thất bại hoặc bị ô nhục
Winning the championship provided the team with a sense of professional redemption.
Việc giành chức vô địch đã mang lại cho toàn đội cảm giác lấy lại được danh dự trong sự nghiệp.
Hành động mua lại một thứ gì đó đã bị cầm cố hoặc thế chấp
The owner returned to the pawnshop for the redemption of his wedding ring.
Người chủ đã quay lại tiệm cầm đồ để chuộc lại chiếc nhẫn cưới của mình.
Quá trình đổi một phiếu giảm giá, phiếu mua hàng hoặc điểm thưởng để lấy phần thưởng hoặc tiền mặt
The store offers a simple process for the redemption of loyalty points.
Cửa hàng cung cấp một quy trình đơn giản để quy đổi điểm thưởng khách hàng thân thiết.