rebate
rebate thường được hiểu là một khoản hoàn tiền, nhưng điểm mấu chốt là số tiền này được trả lại sau khi giao dịch mua bán hoặc thanh toán đã hoàn tất. Điều này khác với discount (giảm giá), vốn là việc giảm giá trực tiếp ngay tại thời điểm mua hàng. Khi bạn nhận được một rebate, bạn trả toàn bộ giá niêm yết trước, sau đó gửi yêu cầu hoặc đáp ứng một điều kiện nhất định để nhận lại một phần tiền.
Phân biệt với các thuật ngữ tương tự
Người học tiếng Anh thường nhầm lẫn rebate với refund. Trong khi refund (hoàn tiền) thường xảy ra khi khách hàng trả lại hàng hóa do lỗi hoặc không hài lòng, thì rebate là một chiến lược khuyến mãi có chủ đích của người bán để kích cầu.
Ví dụ, khi bạn mua một chiếc máy giặt và nhận được một rebate, đó là một ưu đãi khuyến khích mua hàng. Ngược lại, nếu chiếc máy giặt bị hỏng và bạn trả lại máy để lấy lại tiền, đó là một refund.
Ngữ cảnh sử dụng và lưu ý
Trong lĩnh vực thuế và tài chính, rebate được dùng để chỉ việc chính phủ hoặc cơ quan thuế trả lại một phần tiền thuế cho người nộp thuế nếu họ đã nộp dư hoặc đủ điều kiện nhận hỗ trợ.
Một số cụm từ phổ biến bao gồm tax rebate (khoản hoàn tiền thuế) hoặc mail-in rebate (hoàn tiền qua đường bưu điện, nơi người mua gửi hóa đơn về cho hãng để nhận lại tiền).
Về mặt ngữ pháp, rebate vừa có thể là danh từ (khoản hoàn tiền) vừa là động từ (hoàn tiền). Tuy nhiên, trong giao tiếp thương mại, từ này thường xuất hiện dưới dạng danh từ nhiều hơn.
Countable when referring to a specific refund check or a specific groove in wood. Uncountable when discussing the general system of returning funds to customers.
Ý nghĩa
Một khoản hoàn lại một phần tiền cho người đã trả quá nhiều tiền thuế, tiền thuê nhà hoặc tiền mua sản phẩm
The customer received a ten percent rebate on the appliance.
Khách hàng đã nhận được khoản hoàn tiền mười phần trăm cho thiết bị gia dụng.
Trả lại một phần số tiền cho người mua
The company decided to rebate the overcharged amount to all clients.
Công ty đã quyết định hoàn lại số tiền tính dư cho tất cả khách hàng.