luxury
luxury không chỉ đơn thuần nói về sự đắt đỏ, mà còn nhấn mạnh vào cảm giác về sự dư dả, sự thoải mái vượt xa mức cần thiết cho cuộc sống cơ bản. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể được hiểu là "sự xa hoa" (về lối sống), "xa xỉ phẩm" (về vật chất) hoặc "điều xa xỉ" (về trải nghiệm tinh thần).
Ý nghĩa
Trạng thái thoải mái cực độ và lối sống phung phí
They lived a life of absolute luxury in their penthouse.
Họ đã sống một cuộc đời xa hoa tuyệt đối trong căn hộ áp mái của mình.
Một món đồ hoặc dịch vụ đắt đỏ và đáng mơ ước nhưng không cần thiết cho sự sinh tồn cơ bản
A high-end sports car is a luxury most people cannot afford.
Một chiếc xe thể thao cao cấp là một món đồ xa xỉ mà hầu hết mọi người không thể chi trả được.
Một niềm vui hoặc đặc quyền hiếm hoi hoặc đặc biệt mà thỉnh thoảng mới được tận hưởng
Having a quiet hour to read a book is a luxury in her busy schedule.
Có một giờ yên tĩnh để đọc sách là một điều xa xỉ trong lịch trình bận rộn của cô ấy.
Ví dụ
They lived a life of absolute luxury in their penthouse.
Họ đã sống một cuộc đời xa hoa tuyệt đối trong căn hộ áp mái của mình.
A high-end sports car is a luxury most people cannot afford.
Một chiếc xe thể thao cao cấp là một món xa xỉ phẩm mà hầu hết mọi người không thể chi trả được.
Having a quiet hour to read a book is a luxury in her busy schedule.
Có một giờ yên tĩnh để đọc sách là một điều xa xỉ trong lịch trình bận rộn của cô ấy.